mê-tan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại khí không màu, không mùi, dễ cháy: "mê-tan" là một hợp chất hóa học (CH₄), thường được sinh ra từ quá trình phân hủy kỵ khí của các vật chất hữu cơ.
- Một loại khí nhà kính: "mê-tan" là một trong những khí gây hiệu ứng nhà kính mạnh, có khả năng giữ nhiệt trong khí quyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khí mê-tan thoát ra từ các bãi rác có thể được thu hồi để làm nhiên liệu.
- Nồng độ mê-tan trong khí quyển đang tăng lên đáng kể.
- Bong bóng khí nổi lên từ đáy ao một phần là do khí mê-tan.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học và môi trường: Từ "mê-tan" thường xuất hiện trong các báo cáo về biến đổi khí hậu, quản lý chất thải và ngành công nghiệp năng lượng.
- Việc giảm phát thải mê-tan là ưu tiên trong thỏa thuận khí hậu toàn cầu.
Biến thể và từ gần giống
- Khí đồng hành (Associated Gas): Khí, chủ yếu là mê-tan, đi kèm với dầu thô trong các mỏ khai thác.
- Khí sinh học (Biogas): Hỗn hợp khí, trong đó mê-tan là thành phần chính, được sản xuất từ chất thải hữu cơ.
Từ đồng nghĩa
- Khí các-bua (Carburetted hydrogen): Tên gọi cũ dựa trên thành phần hóa học.
- CH₄: Công thức hóa học của mê-tan, thường được dùng trong văn bản khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "mê-tan". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học và môi trường.
- Khí các-bua bốc lên từ những chất hữu cơ đã thối nát.