mêmement

Học thuật
Thân thiện
mêmement

L'enfant dort mêmement que son ours en peluche.

Định nghĩa
  1. Phó từ (từ , nghĩa ):
    • Cũng vật, cũng cách ấy, tương tự như vậy: Dùng để diễn tả một sự việc, hành động hoặc trạng thái xảy ra theo cùng một cách, cùng tính chất hoặc mức độ như một sự việc đã được đề cập trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il agissait avec prudence, et son frère mêmement. (Anh ấy hành động một cách thận trọng, em trai anh ấy cũng vậy.)
    • Elle était fatiguée, et moi mêmement. ( ấy đã mệt, tôi cũng thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương cổ hoặc văn phong trang trọng: Từ này ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, văn học kinh điển hoặc với dụng ý tạo phong cách cổ kính, trang trọng.
    • Le roi ordonna, et les sujets obéirent mêmement. (Nhà vua ra lệnh, các thần dân tuân theo một cách như thế.)
Biến thể từ gần giống
  • De même (loc. adv.): Cũng vậy, tương tự.
  • Pareillement (adv.): Một cách tương tự, cũng thế.
  • Aussi (adv.): Cũng.
Từ đồng nghĩa
  • De même: Cũng vậy.
  • Pareillement: Một cách tương tự.
  • Également: Một cách tương đương, cũng vậy.
  • Aussi: Cũng.
Lưu ý sử dụng
  • Tình trạng từ vựng: "Mêmement" là một từ cổ (vieux mot). Người học tiếng Pháp nên ưu tiên sử dụng các từ đồng nghĩa hiện đại như de même, aussi hoặc pareillement trong giao tiếp thông thường phần lớn văn viết.
  • Chức năng: hoạt động như một phó từ, thường đứngcuối câu hoặc mệnh đề để nhấn mạnh sự tương đồng.
mêmement

L'enfant dort mêmement que son ours en peluche.

phó từ
  1. (từ , nghĩa ) cũng vật, cũng cách ấy