mít-tinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc hội họp đông đảo của quần chúng nhằm mục đích biểu thị ý chí, tình cảm hoặc thảo luận về một vấn đề chung: "mít-tinh" là một hình thức tập hợp công cộng, thường có tổ chức, để kỷ niệm, biểu dương lực lượng, phản đối hoặc thông qua các nghị quyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc mít-tinh kỷ niệm Ngày Giải phóng miền Nam thu hút hàng nghìn người tham dự.
- Các công nhân tổ chức một cuộc mít-tinh để phản đối chính sách mới.
- Buổi mít-tinh diễn ra trong không khí trang nghiêm và đầy xúc động.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tổ chức/triệu tập một cuộc mít-tinh": hành động chuẩn bị và tập hợp mọi người cho một buổi mít-tinh.
- Chính quyền địa phương đã tổ chức một cuộc mít-tinh chào mừng năm mới.
- "diễn thuyết tại cuộc mít-tinh": phát biểu trước đám đông trong buổi mít-tinh.
- Vị lãnh đạo đã có bài diễn thuyết đầy nhiệt huyết tại cuộc mít-tinh.
Biến thể và từ gần giống
- Hội nghị (danh từ): cuộc họp có tính chất chính thức hơn, thường để bàn bạc, thảo luận công việc.
- Đại hội (danh từ): cuộc họp lớn, có quy mô rộng, mang tính đại diện.
- Tụ tập (động từ): tập hợp lại một cách không chính thức, có thể không có mục đích rõ ràng như "mít-tinh".
Từ đồng nghĩa
- Cuộc tập hợp: chỉ chung việc tụ họp đông người.
- Cuộc meeting (từ mượn tiếng Anh): thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn hoặc trong kinh doanh.
Các cụm từ liên quan
- Tuần hành mít-tinh: kết hợp giữa việc diễu hành và tổ chức mít-tinh tại một địa điểm.
- Lễ kỷ niệm bao gồm cả phần tuần hành mít-tinh qua các con phố chính.
- Lễ mít-tinh: nhấn mạnh tính chất nghi lễ, long trọng của buổi mít-tinh.
- Lễ mít-tinh truy điệu các anh hùng liệt sĩ được tổ chức vào sáng nay.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "mít-tinh")
- Cuộc hội họp của quần chúng để biểu tình hay làm việc gì: Mít-tinh kỷ niệm Cách mạng tháng Tám.