môi-vòm

môi-vòm

Âm /w/ trong tiếng Việt là một âm môi-vòm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Phụ âm môi-vòm: "môi-vòm" chỉ một loại phụ âm được phát âm với sự tham gia đồng thời của môi (đôi môi) vòm miệng (phần vòm cứng phía trước). Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong ngữ âm học để mô tả cách cấu âm kết hợp giữa hai vị trí: môi vòm.
    • Âm vị môi-vòm: "môi-vòm" cũng được dùng để chỉ một đơn vị âm thanh (âm vị) đặc điểm cấu âm này, dụ như âm /ɥ/ trong tiếng Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Âm môi-vòm một loại phụ âm phức tạp trong ngữ âm học. (Âm môi-vòm một loại phụ âm cách cấu âm kết hợp giữa môi vòm.)
    • Trong tiếng Việt, không âm môi-vòm phổ biến như trong tiếng Pháp. (Tiếng Việt không nhiều âm vị được phát âm đồng thời từ môi vòm.)
    • Nhà ngôn ngữ học giải thích cách phát âm âm môi-vòm qua hình vẽ. (Chuyên gia ngôn ngữ minh họa cách tạo ra âm thanh kết hợp môi vòm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Âm vị môi-vòm": một đơn vị âm thanh trong hệ thống ngữ âm của một ngôn ngữ, được cấu tạo từ hai vị trí cấu âm: môi vòm.

    • Âm vị môi-vòm /ɥ/ xuất hiện trong từ "huit" của tiếng Pháp. (Âm vị kết hợp môi vòm /ɥ/ trong từ "huit" tiếng Pháp.)
  • "Phụ âm môi-vòm": một loại phụ âm được tạo ra bằng cách hẹp luồng không khí tại cả môi vòm miệng.

    • Phụ âm môi-vòm thường khó phát âm đối với người học ngoại ngữ. (Loại phụ âm này đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa môi vòm.)
Biến thể từ gần giống
  • Môi (danh từ): bộ phận trên khuôn mặt, dùng để phát âm ăn uống.

    • Đôi môi của ấy đỏ hồng. (Môi bộ phận mềm bao quanh miệng.)
  • Vòm (danh từ): phần cong của khoang miệng, gồm vòm cứng (phía trước) vòm mềm (phía sau).

    • Vòm miệng giúp tạo ra các âm thanh khác nhau. (Vòm cấu trúc cong trong miệng.)
  • Môi-vòm hóa (danh từ): quá trình biến đổi âm thanh để trở thành âm môi-vòm.

    • Sự môi-vòm hóa xảy ra khi một phụ âm bị ảnh hưởng bởi âm môi-vòm kế cận. (Quá trình này làm thay đổi cách phát âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Phụ âm môi-vòm (ngữ âm học): cùng nghĩa với "môi-vòm" khi chỉ loại phụ âm.

    • Trong bảng IPA, phụ âm môi-vòm được ký hiệu riêng. (Ký hiệu quốc tế dành cho loại phụ âm này.)
  • Âm tiết môi-vòm (ngữ âm học): âm tiết chứa âm môi-vòm.

    • Âm tiết môi-vòm thường xuất hiện trong các ngôn ngữ như tiếng Pháp. (Loại âm tiết này đặc điểm cấu âm kép.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "môi-vòm" đây thuật ngữ chuyên ngành.)