mù-tạt

mù-tạt

Anh ấy phết mù-tạt lên chiếc xúc xích nóng hổi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại gia vị vị hăng, cay: "-tạt" một loại tương hoặc bột được chế biến từ hạt cây -tạt, màu vàng hoặc nâu, thường dùng để tăng hương vị cho món ăn, đặc biệt thịt nướng, xúc xích, hoặc nước sốt.
    • Cây -tạt: "-tạt" cũng chỉ loại cây thuộc họ cải, hạt dùng để làm gia vị nói trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tôi thích ăn xúc xích kèm với một ít -tạt. (Món xúc xích trở nên ngon hơn khi thêm gia vị -tạt.)
    • ấy cho một thìa -tạt vào nước sốt để tạo vị cay nhẹ. (Nước sốt được thêm -tạt để hương vị đặc trưng.)
    • Hạt -tạt được nghiền nhỏ để làm gia vị. (Quy trình chế biến -tạt từ hạt cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "-tạt vàng": loại -tạt phổ biến, màu vàng tươi, vị nhẹ.

    • Món hamburger thường được phết -tạt vàng để tăng hương vị. (-tạt vàng lựa chọn phổ biến cho các món ăn nhanh.)
  • "-tạt Dijon": loại -tạt nguồn gốc từ Pháp, vị cay nồng hơn.

    • Để làm nước sốt salad, tôi dùng -tạt Dijon thay vì loại thường. (-tạt Dijon tạo độ đậm đà cay hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tương -tạt (danh từ): dạng tương của gia vị -tạt.

    • Tương -tạt thường được bán trong lọ thủy tinh. (Sản phẩm -tạt dạng tương phổ biến trên thị trường.)
  • Bột -tạt (danh từ): dạng bột khô của hạt -tạt.

    • Bột -tạt có thể pha với nước để làm gia vị. (Cách chế biến -tạt từ bột khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Cải cay: một loại gia vị vị cay tương tự, nhưng khác nguồn gốc thực vật.

    • Cải cay thường dùng trong ẩm thực châu Á, khác với -tạt phương Tây. (So sánh giữa hai loại gia vị.)
  • Wasabi: một loại gia vị cay của Nhật Bản, đôi khi bị nhầm với -tạt.

    • Wasabi vị cay mạnh hơn -tạt thông thường. (Phân biệt với -tạt.)
Thành ngữ liên quan
  • Cay như -tạt: diễn tả vị cay nồng, hăng đặc trưng của -tạt.

    • Món ăn này cay như -tạt, tôi không ăn nổi. (Vị cay quá mạnh, khó chịu.)
  • -tạt xanh: một loại -tạt màu xanh, thường wasabi.

    • nhà hàng Nhật, họ dùng -tạt xanh ăn kèm sushi. (-tạt xanh tên gọi khác của wasabi trong ẩm thực.)

Từ chứa "mù-tạt"