mûrissage

Học thuật
Thân thiện
mûrissage

Le fromage est placé dans une cave pour son mûrissage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chín, quá trình chín: Chỉ quá trình trái cây hoặc một số loại thực vật trở nên chín, đạt đến trạng thái có thể ăn được hoặc sử dụng được.
    • Sự trưởng thành, sự phát triển đầy đủ: (Nghĩa mở rộng) Chỉ quá trình một ý tưởng, kế hoạch hoặc một người nào đó phát triển trở nên hoàn thiện, chín chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mûrissage des bananes peut être accéléré en les plaçant dans un sac en papier. (Quá trình chín của chuối có thể được đẩy nhanh bằng cách đặt chúng vào túi giấy.)
    • Le fromage nécessite une période de mûrissage pour développer son goût. (Phô mai cần một thời gianchín để phát triển hương vị.)
    • Ce projet a besoin d'un peu plus de mûrissage avant d'être présenté. (Dự án này cần thêm một chút thời gian để chín muồi trước khi được trình bày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mûrissage artificiel": sự làm chín nhân tạo.

    • Le mûrissage artificiel est courant dans l'industrie des fruits. (Việc làm chín nhân tạo phổ biến trong ngành công nghiệp trái cây.)
  • "Période de mûrissage": giai đoạn chín, thời kỳ chín muồi.

    • La période de mûrissage de ce vin est d'au moins cinq ans. (Giai đoạnchín của loại rượu vang này ít nhấtnăm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mûrissement (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "mûrissage", chỉ sự chín hoặc sự trưởng thành.
  • Mûr (tính từ): chín, chín chắn, trưởng thành.

    • Un fruit mûr. (Một trái cây chín.)
    • Une personne mûre. (Một người chín chắn.)
  • Mûrir (động từ): chín, trở nên chín chắn.

    • Les tomates mûrissent au soleil. (Những quả cà chua chín dưới ánh nắng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Maturation: sự chín muồi, sự trưởng thành (thường dùng trong sinh học, công nghiệp thực phẩm hoặc nghĩa bóng).
  • Affinage: sựchín, sự làm chín (thường dùng cho phô mai, rượu vang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Quá trình thường được diễn tả bằng động từ "mûrir").

Thành ngữ liên quan
  • Arriver à mûrissage: đạt đến độ chín, chín muồi.
    • L'idée est enfin arrivée à mûrissage. (Ý tưởng cuối cùng cũng đã chín muồi.)
mûrissage

Le fromage est placé dans une cave pour son mûrissage.

danh từ giống đực
  1. như mûrissement