mûrissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chín: Quá trình trở nên chín, đạt đến độ phát triển hoàn toàn, thường dùng cho trái cây hoặc các sản phẩm nông nghiệp.
- (Nghĩa bóng) Sự chín chắn, sự trưởng thành: Quá trình phát triển, hoàn thiện và đạt đến độ sâu sắc, đầy đủ của một ý tưởng, kế hoạch, hoặc phẩm chất cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le mûrissement des tomates est plus rapide au soleil. (Sự chín của cà chua diễn ra nhanh hơn dưới ánh nắng.)
- Le mûrissement d'un fromage nécessite du temps et des conditions spécifiques. (Sự chín của một loại phô mai đòi hỏi thời gian và những điều kiện cụ thể.)
- Ce projet a besoin d'un long mûrissement avant d'être présenté. (Dự án này cần một quá trình suy nghĩ chín chắn lâu dài trước khi được trình bày.)
- On observe un mûrissement dans sa façon de penser. (Người ta nhận thấy một sự chín chắn trong cách suy nghĩ của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en cours de mûrissement": Đang trong quá trình chín/chín muồi.
- L'idée est encore en cours de mûrissement. (Ý tưởng vẫn đang trong quá trình được suy nghĩ chín chắn.)
- "Période de mûrissement": Giai đoạn chín.
- La période de mûrissement du raisin est cruciale pour la qualité du vin. (Giai đoạn chín của nho là rất quan trọng đối với chất lượng rượu vang.)
Biến thể và từ liên quan
- Mûrir (động từ): chín, trở nên chín chắn.
- Les fruits mûrissent en été. (Trái cây chín vào mùa hè.)
- Il a mûri avec l'expérience. (Anh ấy đã trở nên chín chắn nhờ kinh nghiệm.)
- Mûr (tính từ): chín, chín chắn.
- Un avocat mûr. (Một quả bơ chín.)
- Une réflexion mûre. (Một suy nghĩ chín chắn.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens concret (sự chín): Maturation (sự chín muồi), maturation (quá trình chín).
- Pour le sens figuré (sự chín chắn): Affinement (sự tinh luyện), élaboration (sự xây dựng, phát triển), maturation intellectuelle (sự trưởng thành về trí tuệ).
Các cụm từ liên quan
- Mûrissement à point: Sự chín vừa tới, đạt độ chín hoàn hảo.
- Le fromage a atteint son mûrissement à point. (Phô mai đã đạt đến độ chín hoàn hảo.)
- Accélérer le mûrissement: Đẩy nhanh quá trình chín.
- On peut accélérer le mûrissement des bananes en les mettant dans un sac en papier. (Người ta có thể đẩy nhanh sự chín của chuối bằng cách cho chúng vào túi giấy.)
danh từ giống đực
- sự chín
- Mûrissement des bananessự chín của chuối
- (nghĩa bóng) sự suy nghĩ chín chắn
- Mûrissement d'un projetsự suy nghĩ chín chắn một kế hoạch