náo loạn

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ồn ào, hỗn độn, mất trật tự: "náo loạn" mô tả trạng thái nhiều tiếng động lớn, sự xáo động, gây mất yên tĩnh trật tự.
    • Sôi sục, căng thẳng: "náo loạn" cũng chỉ tình trạng xã hội, tâm lý bị khuấy động mạnh mẽ, như đang sôi sục hoặc chuẩn bị bùng nổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đám đông náo loạn tin tức giật gân. (Đám đông ồn ào, hỗn độn thông tin gây sốc.)
    • Phiên chợ cuối năm luôn náo loạn tiếng mua bán. (Chợ cuối năm luôn ồn ào, nhộn nhịp, mất trật tự.)
    • Tâm trí anh ta náo loạn những lo lắng. (Tâm trí anh ta căng thẳng, xáo động nhiều nỗi lo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "náo loạn chính trường": chỉ tình trạng chính trị hỗn loạn, nhiều xung đột bất ổn.

    • Cuộc bầu cử đã gây náo loạn chính trường suốt nhiều tháng. (Cuộc bầu cử tạo ra sự hỗn loạn căng thẳng trong lĩnh vực chính trị.)
  • "náo loạn ": bị ảnh hưởng bởi một yếu tố gây ồn ào hoặc xáo trộn.

    • Cả khu phố náo loạn tiếng nhạc từ quán bar. (Cả khu phố ồn ào, mất yên tĩnh âm thanh từ quán bar.)
Biến thể từ gần giống
  • Náo động (tính từ): ồn ào, gây chú ý nhưng thường mang tính tích cực hơn (như sự kiện).

    • Buổi biểu diễn gây náo động khán giả. (Buổi diễn tạo sự phấn khích ồn ào.)
  • Loạn (tính từ): mất trật tự, hỗn loạn, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hơn (như chiến tranh, bệnh tật).

    • Thời loạn lạc. (Thời kỳ hỗn loạn, bất ổn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ồn ào: nhiều tiếng động lớn.
  • Hỗn loạn: mất trật tự, không kiểm soát được.
  • Xôn xao: nhiều tiếng bàn tán, đồn thổi, gây chú ý.
  • Sôi sục: căng thẳng, như sắp bùng nổ (thường về tình cảm hoặc xã hội).
Thành ngữ liên quan
  • náo loạn như ong vỡ tổ: rất ồn ào, hỗn độn, mất kiểm soát.
    • Khi tin tức vỡ lở, cả công ty náo loạn như ong vỡ tổ. (Mọi người ồn ào, hoảng loạn, mất trật tự khi nghe tin.)
náo loạn
Sân trường náo loạn với tiếng cười đùa của học sinh.