nói đớt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói ngọng, phát âm sai một số âm nhất định: Hành động nói mà phát âm không chuẩn, đặc biệt là các âm như "l", "n", "s", "x", "ch", "tr", do khuyết tật về lưỡi (thường là lưỡi ngắn) hoặc thói quen từ nhỏ.
- Nói không tròn vành rõ chữ: Cách nói khiến lời nói không được rõ ràng, khó nghe, thường gặp ở trẻ nhỏ hoặc một số người trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa bé mới tập nói nên còn nói đớt. (Đứa bé mới tập nói nên còn nói ngọng.)
- Anh ấy bị nói đớt từ nhỏ, giờ phát âm chữ "s" nghe như "x". (Anh ấy bị nói ngọng từ nhỏ, giờ phát âm chữ "s" nghe như "x".)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị nói đớt": chỉ tình trạng nói ngọng như một đặc điểm hoặc khuyết tật.
- Cậu bé ấy bị nói đớt bẩm sinh. (Cậu bé ấy bị nói ngọng bẩm sinh.)
"giọng nói đớt": miêu tả chất giọng có đặc điểm ngọng nghịu.
- Nghe giọng nói đớt dễ thương của em bé, ai cũng mỉm cười. (Nghe giọng nói ngọng nghịu dễ thương của em bé, ai cũng mỉm cười.)
Biến thể và từ gần giống
- Nói ngọng (động từ): từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ chung việc phát âm sai.
- Nói lắp (động từ): nói bị vấp, lặp lại âm tiết, khác với "nói đớt" là phát âm sai âm.
- Đớt (tính từ): có thể dùng để miêu tả đặc điểm nói ngọng.
- Thằng bé nó còn đớt lắm. (Thằng bé nó còn nói ngọng lắm.)
Từ đồng nghĩa
- Nói ngọng: phát âm không chuẩn.
- Nói không sõi: nói chưa rõ ràng, thường dùng cho trẻ nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách kết hợp với "bị" hoặc "bị...từ" như đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nói đớt".)
- Phát âm sai vì lưỡi ngắn quá.