nói cứng

nói cứng

Anh ấy đang sợ hãi nhưng vẫn cố nói cứng để che giấu điều đó.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Động từ):
    • Nói một cách cứng rắn, quyết liệt, thường để che giấu sự sợ hãi, yếu thế hoặc thiếu tự tin bên trong: Hành động dùng lời nói mạnh mẽ, tỏ ra tự tin hoặc thách thức nhằm tạo vẻ ngoài can đảm, trong khi thực tế bên trong có thể không như vậy.
    • Nói những lời khoác lác, khoe khoang để ra vẻ ta đây: Nói năng huênh hoang, khoác lác nhằm gây ấn tượng hoặc lấn át người khác.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Hắn đang sợ lắm nhưng vẫn cố nói cứng để đối phương không dám làm . (Anh ta đang rất sợ nhưng vẫn cố nói những lời cứng rắn để đối phương không dám hành động.)
    • Đừng nói cứng nữa, ai cũng biết thực lực của anh thế nào rồi. (Đừng nói khoác nữa, mọi người đều biết thực lực của anh ra sao rồi.)
    • Trước mặt đám đông, luôn tỏ ra nói cứng, nhưng trong lòng thì rất hoang mang. (Trước mặt đám đông, luôn tỏ ra nói năng quyết liệt, nhưng trong lòng thì rất hoang mang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chỉ biết nói cứng": Chỉ trích một người chỉ giỏi nói những lời hùng hồn bề ngoài không hành động thực tế hoặc dũng khí thật sự.

    • Hắn ta chẳng làm được trò trống , chỉ biết nói cứng mà thôi. (Hắn ta chẳng làm được việc ra hồn, chỉ giỏi nói những lời huênh hoang mà thôi.)
  • "Nói cứng họng": Một biến thể nhấn mạnh, diễn tả việc nói những lời rất quyết liệt, gần như lấn át hoặc bịt miệng người khác.

    • Cậu ấy nói cứng họng tôi, không cho tôi cơ hội giải thích. (Anh ấy nói những lời rất quyết liệt với tôi, không cho tôi cơ hội giải thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Nói khoác (Động từ): Nói quá sự thật, phóng đại lên để khoe khoang.

    • Anh ta thích nói khoác về thành tích của mình. (Anh ta thích nói quá lên về thành tích của mình.)
  • Nói ngang (Thành ngữ): Nói trái ý, cãi lại một cách ngang ngược, không chịu thua.

    • Đứa bé hay nói ngang với bố mẹ. (Đứa trẻ hay cãi lại bố mẹ một cách ngang ngược.)
  • Lên giọng (Động từ): Nói với giọng điệu cao, tỏ vẻ ta đây, ra lệnh hoặc dạy đời.

    • Anh đừng lên giọng với tôi. (Anh đừng nói với tôi bằng giọng điệu trịch thượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoác lác: Nói phóng đại, không đúng sự thật để tự đề cao.
  • Huênh hoang: Tỏ ra tự đắc, khoe khoang về bản thân.
  • Làm bộ làm tịch: Tỏ vẻ, làm ra vẻ (thường giả tạo).
Các cụm từ liên quan
  • Nói cho sướng miệng: Nói cho thỏa mãn, cho vui miệng chứ không ý định thực hiện hoặc không đúng sự thật.

    • Đừng tin, chỉ nói cho sướng miệng thôi. (Đừng tin, chỉ nói cho vui miệng thôi.)
  • Nói trước bước không qua: Nói những điều tự tin, hứa hẹn về tương lai khi kết quả chưa chắc chắn.

    • Dự án còn chưa bắt đầu, đừng nói trước bước không qua. (Dự án còn chưa bắt đầu, đừng vội nói những lời quá tự tin.)
Thành ngữ liên quan
  • "Trong yếu ngoài mạnh": Bên trong yếu đuối nhưng bên ngoài tỏ ra mạnh mẽ. ý nghĩa tương đồng với bản chất bên trong của hành động "nói cứng".

    • Hắn chỉ loại người trong yếu ngoài mạnh, toàn nói cứng cho đỡ sợ. (Hắn chỉ loại người bên trong yếu đuối bên ngoài tỏ ra mạnh mẽ, toàn nói những lời cứng rắn để đỡ sợ hãi.)
  • "Chó sủa chó không cắn": (Thành ngữ phần tương đương trong tiếng Anh: "His bark is worse than his bite") Chỉ những kẻ hay quát tháo, nói năng hung dữ nhưng thực tế không dám hành động. Rất gần với ý nghĩa của "nói cứng".

    • Cứ để la hét, chó sủa chó không cắn đâu. (Cứ để la hét, loại chỉ giỏi nói cứng thì không dám làm đâu.)

Từ chứa "nói cứng"