nói lầm
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói sai một cách vô ý, không đúng với điều mình định nói hoặc điều thực tế: Hành động phát ra lời nói không chính xác do sơ suất, nhầm lẫn trong suy nghĩ hoặc do không để ý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy định gọi tên em nhưng lại nói lầm thành tên chị. (Anh ấy định gọi tên em nhưng lại nói sai thành tên chị.)
- Xin lỗi, tôi nói lầm số điện thoại của mình một chữ số. (Xin lỗi, tôi đã nói sai số điện thoại của mình một chữ số.)
- Do mệt mỏi, cô giáo đã nói lầm công thức toán trên bảng. (Do mệt mỏi, cô giáo đã nói sai công thức toán trên bảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói lầm lẫn": nhấn mạnh sự sai sót, nhầm lẫn trong lời nói một cách rõ rệt.
- Trong buổi thuyết trình, anh ấy hơi căng thẳng nên nói lầm lẫn vài chi tiết. (Trong buổi thuyết trình, anh ấy hơi căng thẳng nên nói sai và nhầm lẫn vài chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Nói nhầm: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ việc nói sai một cách vô ý. Đây là biến thể phổ biến của "nói lầm".
- Tôi nói nhầm địa chỉ, làm phiền bạn đến sai chỗ. (Tôi nói sai địa chỉ, làm phiền bạn đến sai chỗ.)
Nói sai: Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc nói không đúng dù vô ý hay cố ý.
- Học sinh đó thường nói sai chính tả. (Học sinh đó thường nói không đúng chính tả.)
Từ đồng nghĩa
- Nói nhầm: Nói sai do nhầm lẫn.
- Buột miệng: Nói ra điều gì đó một cách bất ngờ, không chủ định (có thể đúng hoặc sai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Lỡ lời: Nói ra điều gì đó mà sau đó cảm thấy hối tiếc, thường liên quan đến nội dung nhạy cảm hơn là sự sai sót thông tin đơn thuần.
- Anh ta đã lỡ lời tiết lộ bí mật trong cơn tức giận. (Anh ta đã vô ý nói ra và tiết lộ bí mật trong cơn tức giận.)