nói ngọt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Nói năng một cách dịu dàng, ngọt ngào, dễ nghe, thường với mục đích làm hài lòng, thuyết phục hoặc xoa dịu người khác: Hành động dùng lời lẽ êm ái, tình cảm để tác động đến ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Muốn con nghe lời, mẹ phải biết cách nói ngọt với cháu.
- Anh ấy nói ngọt quá khiến tôi không nỡ từ chối lời đề nghị.
- Đừng nghe những lời nói ngọt bên ngoài, phải xem hành động thực tế.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nói ngọt lọt đến xương": Một câu thành ngữ phổ biến, nhấn mạnh sức mạnh của lời nói ngọt ngào có thể thấm sâu, tác động mạnh mẽ và dễ dàng thuyết phục người nghe.
- Cô ấy có tài nói ngọt lọt đến xương, ai cũng tin và giúp đỡ cô.
Biến thể và từ gần giống
- Nói khéo (thành ngữ): Nói một cách khéo léo, tế nhị để đạt được mục đích hoặc tránh gây mất lòng.
- Nói nhẹ nhàng (cụm từ): Nói với thái độ ôn hòa, nhã nhặn.
- Tán tỉnh (động từ): Dùng lời lẽ ngọt ngào, tình cảm để ve vãn, lấy lòng người khác (thường trong tình yêu).
Từ đồng nghĩa
- Nói ngon nói ngọt: Nhấn mạnh việc dùng lời lẽ hay ho, ngon ngọt để thuyết phục.
- Nói đường mật: Nói những lời ngọt như mật, thường hàm ý không thật lòng.
Từ trái nghĩa
- Nói thật: Nói thẳng sự thật, có thể gây khó chịu.
- Nói trắng ra: Nói một cách thẳng thắn, không vòng vo.
- Nói gay gắt: Nói với thái độ mạnh mẽ, nghiêm khắc, có thể gây tổn thương.
Thành ngữ liên quan
- "Mật ngọt chết ruồi": Ví von những lời nói ngọt ngào, xu nịnh có thể che giấu mưu đồ xấu, dẫn người ta đến chỗ sai lầm.
- Cảnh giác với những lời đường mật, đúng là mật ngọt chết ruồi.
- Nói dịu dàng: Nói ngọt lọt đến xương (cd).