nói ngọt

Học thuật
Thân thiện
nói ngọt

Cô ấy nói ngọt để xin phép mẹ đi chơi.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Nói năng một cách dịu dàng, ngọt ngào, dễ nghe, thường với mục đích làm hài lòng, thuyết phục hoặc xoa dịu người khác: Hành động dùng lời lẽ êm ái, tình cảm để tác động đến ai đó.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Muốn con nghe lời, mẹ phải biết cách nói ngọt với cháu.
    • Anh ấy nói ngọt quá khiến tôi không nỡ từ chối lời đề nghị.
    • Đừng nghe những lời nói ngọt bên ngoài, phải xem hành động thực tế.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nói ngọt lọt đến xương": Một câu thành ngữ phổ biến, nhấn mạnh sức mạnh của lời nói ngọt ngào có thể thấm sâu, tác động mạnh mẽ dễ dàng thuyết phục người nghe.
    • ấy tài nói ngọt lọt đến xương, ai cũng tin giúp đỡ .
Biến thể từ gần giống
  • Nói khéo (thành ngữ): Nói một cách khéo léo, tế nhị để đạt được mục đích hoặc tránh gây mất lòng.
  • Nói nhẹ nhàng (cụm từ): Nói với thái độ ôn hòa, nhã nhặn.
  • Tán tỉnh (động từ): Dùng lời lẽ ngọt ngào, tình cảm để ve vãn, lấy lòng người khác (thường trong tình yêu).
Từ đồng nghĩa
  • Nói ngon nói ngọt: Nhấn mạnh việc dùng lời lẽ hay ho, ngon ngọt để thuyết phục.
  • Nói đường mật: Nói những lời ngọt như mật, thường hàm ý không thật lòng.
Từ trái nghĩa
  • Nói thật: Nói thẳng sự thật, có thể gây khó chịu.
  • Nói trắng ra: Nói một cách thẳng thắn, không vòng vo.
  • Nói gay gắt: Nói với thái độ mạnh mẽ, nghiêm khắc, có thể gây tổn thương.
Thành ngữ liên quan
  • "Mật ngọt chết ruồi": von những lời nói ngọt ngào, xu nịnh có thể che giấu mưu đồ xấu, dẫn người ta đến chỗ sai lầm.
    • Cảnh giác với những lời đường mật, đúng mật ngọt chết ruồi.
nói ngọt

Cô ấy nói ngọt để xin phép mẹ đi chơi.

  1. Nói dịu dàng: Nói ngọt lọt đến xương (cd).