nóng bỏng

nóng bỏng

Mặt đường nhựa nóng bỏng dưới cái nắng giữa trưa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiệt độ rất cao, gây cảm giác như bị bỏng: Dùng để miêu tả vật thể nhiệt độ cao đến mức có thể làm bỏng da khi chạm vào.
    • tính chất cấp thiết, gây tranh cãi hoặc thu hút sự quan tâm lớn: Dùng để miêu tả một vấn đề, tình huống hay chủ đề đang rất được chú ý, tính thời sự thường gây nhiều cảm xúc mạnh.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chỉ nhiệt độ:

    • Mặt đường nhựa nóng bỏng dưới cái nắng giữa trưa. (Mặt đường nhựa nhiệt độ rất cao dưới ánh nắng giữa trưa.)
    • Anh ấy vội buông tay chiếc ấm nóng bỏng. (Anh ấy vội buông tay chiếc ấm nhiệt độ rất cao.)
  • Nghĩa chỉ tính chất vấn đề:

    • Biến đổi khí hậu một chủ đề nóng bỏng trong hội nghị. (Biến đổi khí hậu một chủ đề cấp thiết thu hút sự quan tâm lớn trong hội nghị.)
    • Báo chí đang đưa tin về những vấn đề nóng bỏng của xã hội. (Báo chí đang đưa tin về những vấn đề thời sự gây tranh cãi của xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nóng bỏng tay": thường dùng để nhấn mạnh cảm giác nóng rát khi cầm vật đó nhiệt độ rất cao.

    • Cốc nước mới pha nóng bỏng tay. (Cốc nước mới pha nhiệt độ cao đến mức làm nóng rát tay.)
  • "tin nóng bỏng": chỉ thông tin mới nhất, rất thời sự gây chú ý.

    • Phóng viên vừa cập nhật một tin nóng bỏng từ hiện trường. (Phóng viên vừa cập nhật một thông tin mới nhất rất thời sự từ hiện trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Nóng (tính từ): nhiệt độ cao hơn mức bình thường; chỉ sự giận dữ, nóng nảy.
  • Bỏng (tính từ/động từ): bị tổn thương da do nhiệt độ cao; cảm giác nóng rát.
  • Hỏa tốc (tính từ): rất khẩn cấp, gấp rút (thường dùng cho công văn, tin nhắn).
Từ đồng nghĩa
  • Nóng rực: nóng đến mức tỏa ra hơi nóng hoặc cảm giác như lửa (thiên về nhiệt độ).
  • Thời sự: tính chất mới xảy ra, đang được quan tâm (thiên về tính chất vấn đề).
  • Cấp bách: đòi hỏi phải giải quyết ngay, rất khẩn cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể cho tính từ "nóng bỏng".

Thành ngữ liên quan
  • Nóng như lửa đốt: rất nóng, cả về nhiệt độ lẫn cảm xúc (như lo lắng, sốt ruột).
    • Chờ đợi kết quả, lòng nóng như lửa đốt. (Chờ đợi kết quả, lòng lo lắng, sốt ruộtcùng.)