nông vụ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời vụ, mùa vụ trong nông nghiệp: Chỉ khoảng thời gian cụ thể trong năm phù hợp cho việc gieo trồng, chăm sóc và thu hoạch một loại cây trồng nào đó.
- Công việc đồng áng theo mùa: Chỉ toàn bộ các hoạt động sản xuất nông nghiệp được tiến hành trong một mùa vụ nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nông vụ lúa xuân ở miền Bắc thường bắt đầu từ tháng Hai. (Mùa vụ lúa xuân ở miền Bắc thường bắt đầu từ tháng Hai.)
- Thời tiết thuận lợi là yếu tố quan trọng cho một nông vụ bội thu. (Thời tiết thuận lợi là yếu tố quan trọng cho một mùa vụ bội thu.)
- Người nông dân đang tất bật chuẩn bị cho nông vụ mới. (Người nông dân đang tất bật chuẩn bị cho mùa vụ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theo nông vụ": diễn ra hoặc được sắp xếp phù hợp với mùa vụ sản xuất nông nghiệp.
- Lễ hội này được tổ chức theo nông vụ, sau mỗi vụ thu hoạch. (Lễ hội này được tổ chức theo mùa vụ, sau mỗi vụ thu hoạch.)
"hết nông vụ": kết thúc một mùa vụ canh tác.
- Sau khi hết nông vụ, nhiều thanh niên trong làng lại lên thành phố làm ăn. (Sau khi kết thúc mùa vụ, nhiều thanh niên trong làng lại lên thành phố làm ăn.)
Biến thể và từ liên quan
- Thời vụ (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ mùa vụ sản xuất nông nghiệp hoặc mùa của một loại hàng hóa, dịch vụ.
- Vụ mùa (danh từ): Từ thường dùng, chỉ mùa thu hoạch hoặc toàn bộ công việc từ gieo trồng đến thu hoạch một loại cây trồng.
- Mùa vụ (danh từ): Từ thông dụng, đồng nghĩa với "nông vụ".
Từ đồng nghĩa
- Mùa vụ: Chỉ mùa làm nông nghiệp.
- Vụ (trong "vụ lúa", "vụ đông"): Chỉ một đợt sản xuất nông nghiệp cụ thể.
- Thời vụ: Chỉ mùa, vụ trong sản xuất.
Lưu ý về từ vựng
- Mức độ sử dụng: Từ "nông vụ" là từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày so với các từ thuần Việt như "vụ mùa" hay "mùa vụ". Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo nông nghiệp hoặc ngôn ngữ viết.