nước lèo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước dùng trong, thường được nấu từ xương, thịt, cá hoặc rau củ, dùng làm nền cho các món ăn như bún, phở, hủ tiếu: "nước lèo" là phần nước dùng quan trọng, tạo nên hương vị chính cho nhiều món ăn Việt Nam.
- Nước xốt loãng, thường có vị mặn ngọt, dùng để chan, chấm hoặc làm nước dùng: "nước lèo" cũng có thể chỉ chung các loại nước chấm, nước chan có độ sánh nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nước lèo của quán bún riêu này rất ngọt thanh. (Phần nước dùng của quán bún riêu này có vị ngọt thanh.)
- Món bánh canh chả cá đặc biệt nhờ nước lèo đậm đà. (Món bánh canh chả cá trở nên đặc biệt nhờ phần nước dùng đậm đà.)
- Bà ngoại nấu nước lèo mắm kho rất khéo. (Bà ngoại nấu phần nước xốt cho món mắm kho rất khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nước lèo trong": thường dùng để chỉ nước dùng có màu trong, không đục, thường thấy ở các món như bún bò Huế, bún măng vịt.
- Bí quyết của món bún măng vịt là phải có nồi nước lèo trong và ngọt xương.
- "nước lèo đặc": chỉ nước dùng hoặc nước xốt có độ sánh đặc hơn, có thể từ bột hoặc được ninh kỹ.
- Nước lèo đặc của món bánh canh được nấu từ bột gạo.
- "hớt nước lèo": hành động vớt bọt hoặc váng dầu nổi lên trên mặt nước dùng trong quá trình nấu để nước được trong.
- Khi hầm xương, nhớ hớt nước lèo cho sạch để nước dùng không bị đục.
Biến thể và từ gần giống
- Nước dùng (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ chung các loại nước được ninh, hầm từ nguyên liệu để làm nền cho món ăn.
- Nước xốt (danh từ): thường chỉ phần nước sệt, có gia vị, dùng để chan lên món ăn hoặc chấm.
- Nước chấm (danh từ): chỉ các loại nước dùng để chấm thức ăn, có thể lỏng hoặc sệt.
Từ đồng nghĩa
- Nước dùng: từ thông dụng và rộng nghĩa hơn, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Nước súp: thường dùng cho các món súp kiểu Âu, nhưng đôi khi cũng được dùng thay thế.
- Nước xuýt: từ mượn âm (xuýt từ "soup"), ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
- Nấu nước lèo: hành động chế biến phần nước dùng.
- Sáng sớm, các quán phở đã bắt đầu nấu nước lèo.
- Chan nước lèo: hành động rót nước dùng lên các nguyên liệu như bún, bánh canh.
- Sau khi xếp bún và thịt vào tô, cô chủ chan nước lèo nóng hổi lên trên.
Thành ngữ liên quan
- "Ngon nhờ nước lèo": thành ngữ ám chỉ chất lượng món ăn phụ thuộc rất nhiều vào phần nước dùng.
- Món bún ốc này ngon nhờ nước lèo, nên phải nấu thật kỹ.