nước lạnh

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước nhiệt độ thấp, không nóng: "nước lạnh" chỉ loại nướctrạng thái mát hoặc lạnh, thường được dùng để uống, tắm hoặc làm mát.
    • Nước lã (phương ngữ): Trong một số vùng miền, "nước lạnh" được dùng với nghĩa tương tự "nước lã", tức là nước không qua đun sôi hoặc không nhiệt độ cao.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chính (nhiệt độ thấp):

    • Mùa , tôi thích uống nước lạnh để giải khát. (Mùa , tôi ưa thích uống nước nhiệt độ thấp để làm dịu cơn khát.)
    • ấy rửa mặt bằng nước lạnh để tỉnh táo. ( ấy dùng nước mát để rửa mặt nhằm lấy lại sự tỉnh táo.)
  • Nghĩa phương ngữ (nước lã):

    • quê, người ta thường gọi nước giếng nước lạnh. (Ở vùng nông thôn, người dân quen gọi nước giếng không đun sôi nước lã.)
    • Đừng uống nước lạnh chưa đun sôi, dễ đau bụng. (Đừng uống nước lã chưa qua xử lý, có thể gây đau bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tắm nước lạnh": hành động tắm bằng nước nhiệt độ thấp, thường để tăng cường sức khỏe hoặc thư giãn.

    • Tắm nước lạnh vào buổi sáng giúp cơ thể tỉnh táo khỏe mạnh. (Tắm nước mát buổi sáng mang lại sự tỉnh táo sức khỏe tốt.)
  • "nước lạnh như băng": so sánh để nhấn mạnh nhiệt độ rất thấp của nước.

    • Nước suốiđây lạnh như băng, chạm vào tay. (Nước suối nhiệt độ cực thấp, chạm vào khiến tay cóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nước mát (danh từ): nước nhiệt độ dễ chịu, không quá lạnh.

    • Mùa , uống nước mát sẽ tốt hơn nước lạnh quá mức. (Nước mát lựa chọn an toàn hơn nước quá lạnh vào ngày nóng.)
  • Nước đá (danh từ): nước đông cứng thành đá, dùng để làm lạnh đồ uống.

    • Cho thêm nước đá vào cốc nước lạnh để uống mát hơn. (Thêm đá vào nước lạnh để tăng độ mát.)
Từ đồng nghĩa
  • Nước mát: nước nhiệt độ thấp, dễ chịu.
  • Nước lã: (phương ngữ) nước không đun sôi, không nóng.
  • Nước nguội: nước đã nguội sau khi đun sôi, thường nhiệt độ phòng.
Thành ngữ liên quan
  • Nước lạnh như băng: nước rất lạnh, thường dùng để miêu tả cảm giác buốt giá.

    • Sáng sớm, nước giếng lạnh như băng, không ai dám rửa mặt. (Nước giếng buổi sáng rất lạnh, khiến người ta ngần ngại.)
  • Uống nước lạnh nhớ người đào giếng: (thành ngữ phỏng theo "uống nước nhớ nguồn") nhắc nhở biết ơn người đã tạo ra điều tốt đẹp, nước lạnh có thể hiểu nước mát từ giếng.

    • Anh ấy luôn dạy con cháu phải uống nước lạnh nhớ người đào giếng. (Anh ấy nhắc nhở con cháu biết ơn công lao người đi trước.)
nước lạnh
Tôi thích uống nước lạnh.