nại
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng muối, ruộng muối: Một vùng đất bằng phẳng, thường ở ven biển, được sử dụng để sản xuất muối từ nước biển bằng cách phơi nắng.
- Nơi có đất mặn, đầm lầy nước mặn: Vùng đất thấp, ngập nước mặn theo thủy triều, có hệ sinh thái đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người dân miền Trung thường làm muối trên những cánh nại rộng lớn.
- Hệ sinh thái vùng nại là nơi cư trú của nhiều loài chim nước.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đi nại": đi ra đồng muối để làm việc hoặc thu hoạch muối.
- Sáng sớm, các diêm dân đã đi nại để tát nước biển vào ruộng.
- "cánh nại": chỉ một khu vực ruộng muối rộng lớn.
- Cả cánh nại trắng xóa dưới ánh nắng mặt trời.
Biến thể và từ gần giống
- Nề (danh từ): Một từ cũ, đồng nghĩa với "nại", cũng chỉ ruộng muối.
- Đồng muối (danh từ): Cụm từ phổ biến hơn, cùng nghĩa với "nại".
- Diêm điền (danh từ): Từ Hán Việt, chỉ ruộng muối.
Từ đồng nghĩa
- Ruộng muối: Khu đất dùng để sản xuất muối.
- Đầm muối: Vùng đầm lầy nước mặn dùng làm muối.
Lưu ý
- Từ "nại" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ phổ thông. Từ phổ biến hơn là "đồng muối" hoặc "ruộng muối".
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, các bài viết về địa danh hoặc trong ngôn ngữ của cộng đồng diêm dân (người làm muối).
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "nại"
Từ có nhắc đến "nại"