nắm tay
Động từ:
- Dùng bàn tay để giữ, ôm lấy bàn tay của người khác: Hành động dùng lòng bàn tay và các ngón tay bao quanh, nắm giữ bàn tay của một người khác.
- Nắm chặt tay thành nắm đấm: Hành động khép các ngón tay lại và siết chặt lòng bàn tay, tạo thành một nắm tay.
Danh từ:
- Hành động nắm tay: Chỉ việc hai người cùng nắm tay nhau.
- Nắm đấm: Phần tay khi các ngón tay được khép và siết chặt lại.
Động từ:
- Mẹ nắm tay con để dắt qua đường. (Mẹ nắm tay con để dắt qua đường.)
- Anh ấy nắm tay lại khi tức giận. (Anh ấy nắm tay lại khi tức giận.)
Danh từ:
- Một cái nắm tay ấm áp có thể an ủi người khác. (Một cái nắm tay ấm áp có thể an ủi người khác.)
- Anh ta đấm bằng nắm tay phải. (Anh ta đấm bằng nắm tay phải.)
"nắm tay nhau": cùng nhau nắm tay, thể hiện sự gắn kết, đồng hành hoặc tình cảm.
- Họ nắm tay nhau bước trên con đường đầy lá. (Họ nắm tay nhau bước trên con đường đầy lá.)
"nắm tay chỉ việc": (thành ngữ) hướng dẫn, chỉ bảo rất tận tình, chi tiết.
- Người thợ cả nắm tay chỉ việc cho các học trò mới. (Người thợ cả nắm tay chỉ việc cho các học trò mới.)
Nắm (động từ): dùng tay giữ chặt một vật.
- Cô ấy nắm chặt chiếc ví. (Cô ấy nắm chặt chiếc ví.)
Nắm đấm (danh từ): nắm tay lại để đấm, thường dùng trong võ thuật hoặc khi đánh nhau.
- Anh ta dùng nắm đấm để tự vệ. (Anh ta dùng nắm đấm để tự vệ.)
Cầm tay: giữ tay (thường nhẹ nhàng hơn, ít hàm ý siết chặt).
- Bà cầm tay đứa cháu nhỏ. (Bà cầm tay đứa cháu nhỏ.)
Nắm chặt tay: nhấn mạnh hành động siết chặt, giữ rất chắc.
- Cô nắm chặt tay anh vì sợ hãi. (Cô nắm chặt tay anh vì sợ hãi.)
Bắt tay: hành động nắm tay nhau (thường là tay phải) để chào hỏi, thỏa thuận.
- Hai vị lãnh đạo bắt tay sau cuộc đàm phán. (Hai vị lãnh đạo bắt tay sau cuộc đàm phán.)
Nắm lấy tay: hành động với ý chủ động nắm giữ, vịn vào tay ai đó.
- Cô ấy nắm lấy tay tôi khi leo cầu thang. (Cô ấy nắm lấy tay tôi khi leo cầu thang.)
Tay nắm tay: hình ảnh tượng trưng cho sự đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau.
- Cả làng sống trong tinh thần tay nắm tay. (Cả làng sống trong tinh thần tay nắm tay.)
Nắm tay đưa đi: (thường dùng trong văn chương) chỉ sự dìu dắt, dẫn dắt ân cần.
- Người mẹ nắm tay đưa con vào đời. (Người mẹ nắm tay đưa con vào đời.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan