nắm tay

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Dùng bàn tay để giữ, ôm lấy bàn tay của người khác: Hành động dùng lòng bàn tay các ngón tay bao quanh, nắm giữ bàn tay của một người khác.
    • Nắm chặt tay thành nắm đấm: Hành động khép các ngón tay lại siết chặt lòng bàn tay, tạo thành một nắm tay.
  2. Danh từ:

    • Hành động nắm tay: Chỉ việc hai người cùng nắm tay nhau.
    • Nắm đấm: Phần tay khi các ngón tay được khép siết chặt lại.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Mẹ nắm tay con để dắt qua đường. (Mẹ nắm tay con để dắt qua đường.)
    • Anh ấy nắm tay lại khi tức giận. (Anh ấy nắm tay lại khi tức giận.)
  • Danh từ:

    • Một cái nắm tay ấm áp có thể an ủi người khác. (Một cái nắm tay ấm áp có thể an ủi người khác.)
    • Anh ta đấm bằng nắm tay phải. (Anh ta đấm bằng nắm tay phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nắm tay nhau": cùng nhau nắm tay, thể hiện sự gắn kết, đồng hành hoặc tình cảm.

    • Họ nắm tay nhau bước trên con đường đầy . (Họ nắm tay nhau bước trên con đường đầy .)
  • "nắm tay chỉ việc": (thành ngữ) hướng dẫn, chỉ bảo rất tận tình, chi tiết.

    • Người thợ cả nắm tay chỉ việc cho các học trò mới. (Người thợ cả nắm tay chỉ việc cho các học trò mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Nắm (động từ): dùng tay giữ chặt một vật.

    • ấy nắm chặt chiếc . ( ấy nắm chặt chiếc .)
  • Nắm đấm (danh từ): nắm tay lại để đấm, thường dùng trong thuật hoặc khi đánh nhau.

    • Anh ta dùng nắm đấm để tự vệ. (Anh ta dùng nắm đấm để tự vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cầm tay: giữ tay (thường nhẹ nhàng hơn, ít hàm ý siết chặt).

    • cầm tay đứa cháu nhỏ. ( cầm tay đứa cháu nhỏ.)
  • Nắm chặt tay: nhấn mạnh hành động siết chặt, giữ rất chắc.

    • nắm chặt tay anh sợ hãi. ( nắm chặt tay anh sợ hãi.)
Các cụm từ liên quan
  • Bắt tay: hành động nắm tay nhau (thường tay phải) để chào hỏi, thỏa thuận.

    • Hai vị lãnh đạo bắt tay sau cuộc đàm phán. (Hai vị lãnh đạo bắt tay sau cuộc đàm phán.)
  • Nắm lấy tay: hành động với ý chủ động nắm giữ, vịn vào tay ai đó.

    • ấy nắm lấy tay tôi khi leo cầu thang. ( ấy nắm lấy tay tôi khi leo cầu thang.)
Thành ngữ liên quan
  • Tay nắm tay: hình ảnh tượng trưng cho sự đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau.

    • Cả làng sống trong tinh thần tay nắm tay. (Cả làng sống trong tinh thần tay nắm tay.)
  • Nắm tay đưa đi: (thường dùng trong văn chương) chỉ sự dìu dắt, dẫn dắt ân cần.

    • Người mẹ nắm tay đưa con vào đời. (Người mẹ nắm tay đưa con vào đời.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nắm tay
Mẹ nắm tay con để dắt qua đường.