nội giàn

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bị thiến, hoạn quan: "nội giàn" từ cổ, dùng để chỉ người đàn ông bị thiến, thường làm việc trong cung đình phong kiến ngày xưa.
    • Người hầu cận trong cung: Chỉ những người đàn ông bị thiến để phục vụ trong hậu cung của vua chúa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong các triều đại phong kiến, nội giàn thường phục vụ trong hậu cung.
    • Vai diễn một nội giàn đòi hỏi diễn xuất tinh tế.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm nội giàn": chỉ việc bị thiến hoặc trở thành hoạn quan.
    • Số phận của những kẻ bị bắt đi làm nội giàn thường rất bi thương.
Biến thể từ gần giống
  • Thái giám: (danh từ) từ đồng nghĩa, chỉ hoạn quan trong cung đình, được dùng phổ biến hơn.
  • Hoạn quan: (danh từ) từ đồng nghĩa, chỉ người đàn ông bị thiến.
Từ đồng nghĩa
  • Thái giám: hoạn quan.
  • Hoạn quan: người bị thiến, làm việc trong cung.
Lưu ý
  • Từ cổ, ít dùng: "Nội giàn" một từ cổ, hiện nay ít được sử dụng trong văn nói văn viết hiện đại. Từ "thái giám" hoặc "hoạn quan" thông dụng hơn.
  • Ngữ cảnh lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tác phẩm văn học hoặc phim ảnh về lịch sử phong kiến.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nội giàn"

nội giàn
Trong các triều đại phong kiến, nội giàn thường phục vụ trong hậu cung.