n'djamena

n'djamena

N'djamena is a bustling city on the banks of the Shari River.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô thành phố lớn nhất của Tchad: "N'Djamena" tên gọi của thủ đô nước Cộng hòa Tchad, tọa lạcphía tây nam đất nước, bên bờ sông Shari. Đây trung tâm chính trị, kinh tế văn hóa của Tchad.

dụ sử dụng
  • (N'Djamena một thành phố nhộn nhịp với lịch sử phong phú.)
  • (Nhiều tổ chức quốc tế văn phòng tại N'Djamena.)
  • (Dân số của N'Djamena đã tăng nhanh trong những thập kỷ gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be based in N'Djamena": trụ sở hoặc đặt căn cứ tại N'Djamena.

    • The humanitarian aid mission is based in N'Djamena. (Phái bộ cứu trợ nhân đạo đặt căn cứ tại N'Djamena.)
  • "the N'Djamena agreement": thỏa thuận N'Djamena (một thỏa thuận hòa bình hoặc chính trị được ký kết tại thành phố này).

    • The N'Djamena agreement helped to end the conflict in the region. (Thỏa thuận N'Djamena đã giúp chấm dứt xung đột trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • N'Djamena (cách viết khác): (không dấu nháy đơn) — đây biến thể chính tả phổ biến, nhưng "N'Djamena" cách viết chính thức.
  • Fort-Lamy (tên ): Tên gọi trước đây của N'Djamena từ thời thuộc địa Pháp (1900–1973).
    • Before 1973, the city was known as Fort-Lamy. (Trước năm 1973, thành phố này được gọi là Fort-Lamy.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Tchad: Cụm từ này đồng nghĩa với N'Djamena, dùng để chỉ vị trí chính trị của thành phố.
    • Thủ đô Tchad trung tâm hành chính của quốc gia. (The capital of Chad is the administrative center of the country.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "N'Djamena" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "From N'Djamena to the desert": (thành ngữ không chính thức) chỉ một hành trình hoặc sự đối lập giữa thành thị nông thôn ở Tchad.
    • The journey from N'Djamena to the desert takes several hours. (Hành trình từ N'Djamena đến sa mạc mất vài giờ.)

Từ gần giống

Từ chứa "n'djamena"