nabokov

nabokov

A student reads a book by Nabokov in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nabokov họ của một nhà văn nổi tiếng người Mỹ gốc Nga (1899–1977), tên đầy đủ Vladimir Vladimirovich Nabokov. Ông được biết đến với các tác phẩm văn học phức tạp, giàu ngôn ngữ phong cách kể chuyện độc đáo, nổi bật nhất là tiểu thuyết Lolita.

dụ sử dụng
  • (Tôi đang đọc một tiểu thuyết của Nabokov.)
  • (Nabokov được coi một trong những nhà văn vĩ đại nhất thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nabokovian": Tính từ mô tả phong cách hoặc đặc điểm liên quan đến Nabokov, thường chỉ sự tinh tế, phức tạp về ngôn ngữ trò chơi chữ.
    • His writing style is very Nabokovian, full of wordplay and intricate details. (Phong cách viết của anh ấy rất Nabokovian, đầy những trò chơi chữ chi tiết phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Vladimir Nabokov: Tên đầy đủ của nhà văn.
  • Nabokovian (tính từ): thuộc về hoặc giống phong cách của Nabokov.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ một người cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng cụm:
    • Nhà văn Nga-Mỹ: để mô tả ông.
    • Tác giả của Lolita: để nhận diện ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nabokov".