nabothian cyst

nabothian cyst

A doctor points to a nabothian cyst on a medical diagram during a patient consultation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nang Naboth: Một loại nang (u nang) hình thành trong các tuyến Naboth ở cổ tử cung. Đây một tình trạng lành tính, thường không gây triệu chứng không cần điều trị, thường được phát hiện tình cờ khi khám phụ khoa.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phát hiện một nang Naboth nhỏ trong quá trình khám phụ khoa định kỳ.)
  • (Các nang Naboth thường vô hại không cần điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nabothian cyst retention": sự ứ đọng hình thành nang Naboth, thường do các tuyến cổ tử cung bị tắc nghẽn.

    • The retention of mucus in the cervical glands leads to nabothian cyst formation. (Sự ứ đọng chất nhầy trong các tuyến cổ tử cung dẫn đến hình thành nang Naboth.)
  • "Multiple nabothian cysts": nhiều nang Naboth cùng tồn tại, thường thấyphụ nữ trong độ tuổi sinh sản.

    • Ultrasound revealed multiple nabothian cysts in the cervix. (Siêu âm phát hiện nhiều nang Naboth trong cổ tử cung.)
Biến thể từ gần giống
  • Nabothian gland (n): tuyến Naboth, các tuyến nhỏ trong niêm mạc cổ tử cung.

    • The nabothian glands secrete mucus to protect the cervix. (Các tuyến Naboth tiết chất nhầy để bảo vệ cổ tử cung.)
  • Cyst (n): nang, u nang (dạng tổng quát).

    • A cyst is a sac-like structure filled with fluid or semisolid material. (Nang một cấu trúc dạng túi chứa đầy chất lỏng hoặc bán rắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cervical retention cyst: nang ứ đọng cổ tử cung (mô tả chức năng tương tự).
  • Nabothian follicle: nang Naboth (thuật ngữ , ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do tính chuyên môn cao của thuật ngữ.