nacimiento

nacimiento

A climber reaches the summit of Nacimiento.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đỉnh núi: "nacimiento" một đỉnh núi cao thuộc dãy Andes, nằm ở Argentina, với độ cao 21.302 feet (khoảng 6.493 mét). Đây một địa danh địa cụ thể, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh leo núi hoặc địa Nam Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Những người leo núi đã thành công chạm tới đỉnh của nacimiento vào tuần trước.)
  • (Nacimiento một trong những đỉnh cao nhất trong khu vực dãy Andes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conquer nacimiento": chinh phục đỉnh núi nacimiento.
    Many experienced mountaineers dream of conquering nacimiento. (Nhiều nhà leo núi giàu kinh nghiệm mơ ước chinh phục đỉnh nacimiento.)

  • "the shadow of nacimiento": bóng của đỉnh nacimiento.
    The village lies in the shadow of nacimiento. (Ngôi làng nằm dưới bóng của đỉnh nacimiento.)

Biến thể từ gần giống
  • Nacimiento (từ Tây Ban Nha): trong tiếng Tây Ban Nha, "nacimiento" có nghĩa "sự ra đời" hoặc "ngày sinh", nhưng trong tiếng Anh, chỉ được dùng làm danh từ riêng chỉ địa danh này.
Từ đồng nghĩa
  • Peak: đỉnh núi.
  • Summit: đỉnh cao nhất.
  • Mountain: ngọn núi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Climb nacimiento: leo lên đỉnh nacimiento.
    They plan to climb nacimiento next summer. (Họ dự định leo lên đỉnh nacimiento vào mùa tới.)

  • Reach nacimiento: đến được đỉnh nacimiento.
    It took them three days to reach nacimiento. (Họ mất ba ngày để đến được đỉnh nacimiento.)

Thành ngữ liên quan
  • As high as nacimiento: cao như đỉnh nacimiento (dùng để so sánh về độ cao). (Tòa nhà chọc trời mới cao như đỉnh nacimiento.)