nacreous cloud
Danh từ: Mây xà cừ – một loại mây phát sáng với màu sắc óng ánh như xà cừ, xuất hiện ở độ cao lớn trong tầng bình lưu. Loại mây này thường có thể nhìn thấy khi mặt trời ở vài độ dưới đường chân trời, tạo ra hiệu ứng lung linh, nhiều màu sắc.
- (Mây xà cừ thường xuất hiện ở các vùng cực vào mùa đông.)
- (Bầu trời phủ đầy một đám mây xà cừ tuyệt đẹp vào lúc hoàng hôn.)
- "nacreous cloud formation": sự hình thành mây xà cừ.
- Scientists study nacreous cloud formation to understand atmospheric chemistry. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự hình thành mây xà cừ để hiểu hóa học khí quyển.)
- "polar stratospheric nacreous cloud": mây xà cừ tầng bình lưu vùng cực.
- Polar stratospheric nacreous clouds are linked to ozone depletion. (Mây xà cừ tầng bình lưu vùng cực có liên quan đến sự suy giảm tầng ozone.)
- Nacreous (tính từ): óng ánh như xà cừ.
- The butterfly's wings had a nacreous sheen. (Đôi cánh bướm có ánh óng ánh như xà cừ.)
- Cloud (danh từ): đám mây.
- A thick cloud covered the mountain. (Một đám mây dày che phủ ngọn núi.)
- Mother-of-pearl cloud: mây xà cừ (cách gọi phổ biến khác).
- The mother-of-pearl cloud glowed with iridescent colors. (Mây xà cừ phát sáng với những màu sắc óng ánh.)
- Polar stratospheric cloud: mây tầng bình lưu vùng cực (thuật ngữ khoa học).
Không có cụm động từ trực tiếp với "nacreous cloud", nhưng có thể dùng: - Form into (hình thành thành): The moisture formed into a nacreous cloud. (Hơi ẩm hình thành thành một đám mây xà cừ.) - Appear as (xuất hiện như): The nacreous cloud appeared as a glowing patch in the sky. (Mây xà cừ xuất hiện như một mảng phát sáng trên bầu trời.)
Không có thành ngữ phổ biến với "nacreous cloud". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, có thể thấy: - "A nacreous dream": một giấc mơ óng ánh (ẩn dụ). - Her memories were like a nacreous cloud, beautiful and fleeting. (Ký ức của cô ấy như một đám mây xà cừ, đẹp đẽ và thoáng qua.)