nadp

nadp

A student observes the role of NADP in a diagram during a biology lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • NADP (nicotinamide adenine dinucleotide phosphate) một coenzyme tương tự như NAD, có mặt trong hầu hết các tế bào sống. đóng vai trò chất khử (reductant) trong các quá trình trao đổi chất khác nhau, đặc biệt quan trọng trong quang hợp tổng hợp axit béo.
dụ sử dụng
  • (NADP rất cần thiết cho các phản ứng phụ thuộc ánh sáng của quang hợp.)
  • (Tế bào sử dụng NADP để vận chuyển electron trong các phản ứng đồng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "NADP+/NADPH cycle": chu kỳ chuyển đổi giữa dạng oxy hóa (NADP+) dạng khử (NADPH).

    • The NADP+/NADPH cycle is crucial for maintaining redox balance in cells. (Chu kỳ NADP+/NADPH rất quan trọng để duy trì cân bằng oxy hóa-khử trong tế bào.)
  • "NADP-dependent enzyme": enzyme phụ thuộc vào NADP.

    • Many NADP-dependent enzymes are involved in the pentose phosphate pathway. (Nhiều enzyme phụ thuộc NADP tham gia vào con đường pentose phosphate.)
Biến thể từ gần giống
  • NADP+ (danh từ): dạng oxy hóa của NADP, thường được viết tắt NADP.
  • NADPH (danh từ): dạng khử của NADP, mang năng lượng electron.
  • NAD (danh từ): một coenzyme tương tự nhưng không nhóm phosphate, chủ yếu tham gia vào quá trình dị hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Nicotinamide adenine dinucleotide phosphate (danh từ): tên đầy đủ của NADP.
  • Triphosphopyridine nucleotide (TPN) (danh từ, ): tên gọi của NADP, ít được sử dụng hiện nay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến NADP, đây thuật ngữ khoa học.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan, do NADP thuật ngữ chuyên ngành.)

Từ gần giống