naegele's rule

naegele's rule

A doctor uses Naegele's rule to calculate a patient's due date.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quy tắc Naegele: Đây một quy tắc dùng để tính ngày dự sinh dự kiến trong sản khoa. Quy tắc này được thực hiện bằng cách lấy ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối cùng (last menstrual period) trừ đi ba tháng, sau đó cộng thêm bảy ngày vào ngày đó.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã sử dụng quy tắc Naegele để ước tính ngày dự sinh của bệnh nhân.)
  • (Quy tắc Naegele một phương pháp đơn giản để tính ngày dự sinh dự kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Áp dụng quy tắc Naegele trong thực hành lâm sàng: Quy tắc này thường được dùng làm công cụ tham khảo nhanh, nhưng cần được điều chỉnh dựa trên chu kỳ kinh nguyệt của từng người.
    • Although Naegele's rule is widely used, it assumes a regular 28-day menstrual cycle. (Mặc dù quy tắc Naegele được sử dụng rộng rãi, giả định một chu kỳ kinh nguyệt đều đặn 28 ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Quy tắc Naegele (n): Cũng có thể được viết "Naegele's rule" hoặc "Naegele's formula".
  • Ngày dự sinh (n): — kết quả tính toán từ quy tắc này.
Từ đồng nghĩa
  • Công thức tính ngày dự sinh: — một cụm từ mô tả chức năng của quy tắc này.
  • Phương pháp Naegele: — cách gọi khác của quy tắc này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Naegele's rule".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "Naegele's rule".