naemorhedus

naemorhedus

A goral, or naemorhedus, stands on a rocky mountain slope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi rừng, chi sơn dương: "naemorhedus" một danh từ khoa học trong phân loại sinh học, dùng để chỉ một chi động vật thuộc họ Bovidae (họ Trâu bò), bao gồm các loài rừng hoặc sơn dương sốngvùng núi châu Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The naemorhedus is a genus of goat-like animals found in Asia. (Chi naemorhedus một chi động vật giống , được tìm thấychâu Á.)
    • Scientists study the habitat of naemorhedus to understand its behavior. (Các nhà khoa học nghiên cứu môi trường sống của chi naemorhedus để hiểu hành vi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "naemorhedus" trong văn bản khoa học: Từ này thường được dùng trong các bài báo, sách giáo khoa về động vật học, đặc biệt khi phân loại các loài như rừng Nhật Bản (naemorhedus crispus) hoặc rừng Đài Loan (naemorhedus swinhoei).
    • The naemorhedus genus includes species like the Japanese serow. (Chi naemorhedus bao gồm các loài như rừng Nhật Bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Naemorhedus một danh từ riêng, không biến thể. Tuy nhiên, thường được ghép với các tên loài để tạo thành tên khoa học đầy đủ, dụ:
    • Naemorhedus crispus ( rừng Nhật Bản)
    • Naemorhedus goral ( rừng Himalaya)
Từ đồng nghĩa
  • Goral: tên gọi thông thường cho một số loài trong chi naemorhedus.
    • The goral is a member of the naemorhedus genus. ( rừng goral một thành viên của chi naemorhedus.)
  • Serow: tên gọi khác cho các loài trong chi naemorhedus, đặc biệtĐông Á.
    • The Japanese serow is classified under naemorhedus. ( rừng Nhật Bản được phân loại dưới chi naemorhedus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "naemorhedus" danh từ khoa học, không được dùng trong các cấu trúc động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "naemorhedus", đây thuật ngữ chuyên ngành động vật học.

Từ chứa "naemorhedus"