naevus

/'ni:vəs/
Học thuật
Thân thiện
naevus

A small naevus is visible on the baby's cheek.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết chàm, nốt ruồi bẩm sinh: Một vết hoặc nốt nhỏ, thường màu nâu hoặc đen, xuất hiện trên da từ khi mới sinh hoặc phát triển ngay sau đó. Đây một sự tập trung bất thường của các tế bào sắc tố da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The baby was born with a small naevus on her shoulder. (Em bé sinh ra đã một vết chàm nhỏ trên vai.)
    • The dermatologist examined the patient's naevus to ensure it was benign. (Bác sĩ da liễu đã kiểm tra vết chàm của bệnh nhân để đảm bảo lành tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congenital melanocytic naevus": Nốt ruồi bẩm sinh do tế bào hắc tố. Đây một thuật ngữ y khoa chuyên sâu.
    • Large congenital melanocytic naevi may require monitoring by a specialist. (Các nốt ruồi bẩm sinh do tế bào hắc tố lớn có thể cần được theo dõi bởi chuyên gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Nevus (danh từ): Cách viết phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, cùng nghĩa với "naevus".
    • He had a nevus removed for cosmetic reasons. (Anh ấy đã cắt bỏ một nốt ruồi lý do thẩm mỹ.)
  • Mole (danh từ): Từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày để chỉ nốt ruồi, có thể bẩm sinh hoặc mắc phải.
    • Most moles are harmless. (Hầu hết các nốt ruồi đều vô hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Birthmark (danh từ): Vết bớt, dấu bẩm sinh (nghĩa rộng hơn, có thể không phải do tế bào sắc tố).
  • Beauty spot (danh từ): Nốt ruồi duyên (cách gọi mang tính thẩm mỹ).
naevus

A small naevus is visible on the baby's cheek.

danh từ, số nhiều naevuses, naevi
  1. vết chàm (ở da)