nafcil

nafcil

A doctor prescribes nafcil to treat a patient's infection.

Định nghĩa

Danh từ: - Nafcil một loại kháng sinh thuộc nhóm penicillin, được thiết kế để kháng lại enzyme penicillinase do vi khuẩn sản xuất. Thuốc này thường được sử dụng dưới dạng muối natri để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn tụ cầu (staphylococci) đã kháng lại penicillin thông thường.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nafcil sodium": dạng muối natri của nafcil, thường được sử dụng trong y tế.
    • Nafcil sodium được pha loãng trong dung dịch muối sinh lý trước khi tiêm.
Biến thể từ gần giống
  • Penicillinase-resistant penicillin: nhóm penicillin kháng enzyme penicillinase, bao gồm nafcil.
  • Methicillin: một loại kháng sinh tương tự nafcil, cũng thuộc nhóm kháng penicillinase.
Từ đồng nghĩa
  • Kháng sinh nhóm penicillin kháng penicillinase: mô tả chức năng của nafcil.
  • Thuốc trị tụ cầu kháng thuốc: chỉ định lâm sàng của nafcil.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến nafcil.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến nafcil.

Từ gần giống

Từ chứa "nafcil"