nagasaki

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nagasaki: Tên một thành phố nằmphía nam đảo Kyushu, Nhật Bản. Đây một cảng biển trung tâm đóng tàu quan trọng. Vào ngày 9 tháng 8 năm 1945, Nagasaki trở thành khu vực đông dân thứ hai trên thế giới bị tấn công bằng bom nguyên tử trong Thế chiến thứ hai.

dụ sử dụng
  • (Nagasaki một thành phố lịch sử với một bến cảng xinh đẹp.)
  • (Vụ ném bom nguyên tử xuống Nagasaki xảy ra ba ngày sau vụ ném bom Hiroshima.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nagasaki" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về Chiến tranh thế giới thứ hai khí hạt nhân.
    • The name Nagasaki is forever linked to the horrors of nuclear warfare. (Cái tên Nagasaki mãi mãi gắn liền với nỗi kinh hoàng của chiến tranh hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Nagasaki (n): Không biến thể từ vựng, nhưng có thể kết hợp trong các cụm từ như:
    • Nagasaki Peace Park: Công viên Hòa bình Nagasaki (một đài tưởng niệm nạn nhân bom nguyên tử).
    • Nagasaki Atomic Bomb Museum: Bảo tàng Bom nguyên tử Nagasaki.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể liên hệ với:
    • Hiroshima: Thành phố khác ở Nhật Bản cũng bị ném bom nguyên tử (ba ngày trước Nagasaki).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Nagasaki" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "Nagasaki", nhưng có thể gặp trong các diễn đạt lịch sử:
    • "The bombing of Nagasaki": Vụ ném bom Nagasaki, thường được dùng như một biểu tượng cho sự tàn phá của chiến tranh hạt nhân.