nahuatl

nahuatl

A student learns about the Nahuatl language in a history class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Nahuatl: "nahuatl" một ngôn ngữ thuộc nhóm Uto-Aztecan, được nói bởi người Nahua ở miền trung Mexico.
    • Người Nahuatl: "nahuatl" cũng có thể chỉ một thành viên của các dân tộc bản địa khác nhaumiền trung Mexico.
dụ sử dụng
  • Ngôn ngữ Nahuatl:

    • Nahuatl is still spoken by over a million people in Mexico today. (Nahuatl vẫn được hơn một triệu người ở Mexico sử dụng ngày nay.)
    • The word "chocolate" comes from the Nahuatl language. (Từ "--la" bắt nguồn từ ngôn ngữ Nahuatl.)
  • Người Nahuatl:

    • The Nahuatl people have a rich cultural heritage. (Người Nahuatl một di sản văn hóa phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Classical Nahuatl": dạng cổ điển của ngôn ngữ Nahuatl, được sử dụng trong thời kỳ Đế chế Aztec.

    • Classical Nahuatl was the language of the Aztec Empire. (Nahuatl cổ điển ngôn ngữ của Đế chế Aztec.)
  • "Nahuatl loanwords": các từ mượn từ Nahuatl sang các ngôn ngữ khác, như tiếng Tây Ban Nha tiếng Anh.

    • Many Nahuatl loanwords, like "tomato" and "avocado", are used worldwide. (Nhiều từ mượn từ Nahuatl, như "cà chua" "", được sử dụng trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Nahua (danh từ): nhóm dân tộc nói ngôn ngữ Nahuatl.

    • The Nahua are one of the largest indigenous groups in Mexico. (Người Nahua một trong những nhóm bản địa lớn nhất ở Mexico.)
  • Nahuatlization (danh từ): quá trình tiếp nhận hoặc ảnh hưởng của ngôn ngữ Nahuatl.

    • The Nahuatlization of Spanish in Mexico is evident in many place names. (Sự Nahuatl hóa tiếng Tây Ban Nha ở Mexico thể hiện trong nhiều tên địa danh.)
Từ đồng nghĩa
  • Aztec: thường được dùng để chỉ người Nahua ngôn ngữ của họ, mặc dù thuật ngữ này không chính xác về mặt lịch sử.
  • Uto-Aztecan language: một nhóm ngôn ngữ lớn hơn Nahuatl thuộc về.
Các cụm từ liên quan
  • Nahuatl speaker (danh từ): người nói tiếng Nahuatl.

    • He is a fluent Nahuatl speaker. (Anh ấy một người nói tiếng Nahuatl lưu loát.)
  • Nahuatl literature (danh từ): văn học viết bằng tiếng Nahuatl.

    • Nahuatl literature includes poetry, myths, and historical accounts. (Văn học Nahuatl bao gồm thơ ca, thần thoại các ghi chép lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
  • "Speak Nahuatl": nói tiếng Nahuatl, thường dùng để chỉ việc sử dụng ngôn ngữ này trong giao tiếp hàng ngày.
    • In some villages, children still speak Nahuatl at home. (Ở một số làng, trẻ em vẫn nói tiếng Nahuatl ở nhà.)