nail down

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Chốt lại, hoàn thiện: "nail down" có nghĩa đưa ra quyết định cuối cùng hoặc hoàn thiện một kế hoạch, thỏa thuận, hoặc chi tiết nào đó.
    • Xác định rõ ràng: "nail down" cũng được dùng để chỉ việc làm , xác định chính xác một điều đó, đặc biệt các quy tắc hoặc ranh giới.
    • Giành được, đạt được: Trong ngữ cảnh cạnh tranh, "nail down" có nghĩa giành được một vị trí, cơ hội, hoặc thành công nào đó.
dụ sử dụng
  • Chốt lại, hoàn thiện:

    • Let's finalize the proposal. (Hãy chốt lại đề xuất.)
    • We need to nail down the details of the contract. (Chúng ta cần chốt lại các chi tiết của hợp đồng.)
  • Xác định rõ ràng:

    • I cannot narrow down the rules for this game. (Tôi không thể xác định các quy tắc cho trò chơi này.)
    • The police are trying to nail down the exact time of the accident. (Cảnh sát đang cố gắng xác định chính xác thời gian xảy ra tai nạn.)
  • Giành được, đạt được:

    • He nailed down a spot at Harvard. (Anh ấy đã giành được một suất tại Harvard.)
    • She nailed down the job after a tough interview. ( ấy đã giành được công việc sau một buổi phỏng vấn khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nail down a date/time": chốt ngày/giờ cụ thể.

    • We need to nail down a date for the wedding. (Chúng ta cần chốt ngày cho đám cưới.)
  • "nail down a deal": chốt một thỏa thuận.

    • The two companies finally nailed down a deal after months of negotiation. (Hai công ty cuối cùng đã chốt được một thỏa thuận sau nhiều tháng đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Nail (động từ): đóng đinh, nhưng trong ngữ cảnh này có nghĩa bóng làm chính xác.

    • He nailed the answer. (Anh ấy đã trả lời chính xác.)
  • Nail down (danh từ): không dạng danh từ phổ biến; thường chỉ dùng như cụm động từ.

Từ đồng nghĩa
  • Finalize: hoàn thiện, chốt lại.
  • Determine: xác định.
  • Secure: giành được, đảm bảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pin down: xác định rõ ràng, buộc ai đó phải cam kết.

    • Can you pin him down to a specific date? (Bạn có thể buộc anh ta cam kết một ngày cụ thể không?)
  • Tie down: ràng buộc, trói buộc.

    • She doesn't want to be tied down by a full-time job. ( ấy không muốn bị ràng buộc bởi một công việc toàn thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Nail one's colors to the mast: công khai ủng hộ một quan điểm hoặc quyết định.
    • He nailed his colors to the mast and supported the new policy. (Anh ấy đã công khai ủng hộ chính sách mới.)
nail down
Let's nail down the details of the trip this afternoon.