nail enamel
Định nghĩa
Danh từ: Sơn móng tay (một loại mỹ phẩm dạng sơn bóng, khô nhanh, được dùng để tô màu hoặc làm bóng móng tay).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã sơn một lớp sơn móng tay mới lên móng tay của mình.)
- (Loại sơn móng tay này khô chỉ trong 60 giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remove nail enamel": tẩy sơn móng tay.
- She used acetone to remove the old nail enamel. (Cô ấy dùng axeton để tẩy lớp sơn móng tay cũ.)
- "nail enamel remover": nước tẩy sơn móng tay.
- The nail enamel remover has a pleasant scent. (Nước tẩy sơn móng tay này có mùi thơm dễ chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Nail polish (danh từ): sơn móng tay (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Nail lacquer (danh từ): sơn móng tay (thường chỉ loại sơn bóng cao cấp).
- Nail varnish (danh từ): sơn móng tay (từ dùng chủ yếu ở Anh).
Từ đồng nghĩa
- Sơn móng tay: từ dịch thuật trực tiếp, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Mỹ phẩm móng: chỉ chung các sản phẩm làm đẹp cho móng.
Các cụm từ liên quan
- Apply nail enamel: thoa/sơn sơn móng tay.
- She carefully applied nail enamel to each nail. (Cô ấy cẩn thận sơn sơn móng tay lên từng móng.)
- Chip nail enamel: làm bong tróc sơn móng tay.
- The nail enamel chipped after two days. (Lớp sơn móng tay bị bong sau hai ngày.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "nail enamel". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh:)
- Her nails looked like they were coated with nail enamel from a fairy tale. (Móng tay của cô ấy trông như được phủ một lớp sơn móng tay trong truyện cổ tích.)