nail pulling

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động nhổ móng tay/móng chân: "nail pulling" chỉ hành động hoặc quá trình nhổ móng tay hoặc móng chân của một người.
    • Hình thức tra tấn: "nail pulling" một phương pháp tra tấn tàn bạo, trong đó móng tay hoặc móng chân của nạn nhân bị nhổ ra một cách chủ đích.
dụ sử dụng
  • (Các ghi chép lịch sử mô tả việc sử dụng nhổ móng tay như một phương pháp thẩm vấn.)
  • (Nhổ móng tay được coi một trong những hình thức tra tấn đau đớn nhất thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo nail pulling": chịu đựng việc bị nhổ móng.

    • The prisoner underwent nail pulling during the brutal interrogation. ( nhân đã chịu đựng việc bị nhổ móng trong cuộc thẩm vấn tàn bạo.)
  • "nail pulling as a punishment": nhổ móng tay như một hình phạt.

    • In some ancient cultures, nail pulling was used as a punishment for theft. (Trong một số nền văn hóa cổ đại, nhổ móng tay được dùng như một hình phạt cho tội trộm cắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Nail (móng tay/móng chân): bộ phận cơ thể bị nhổ trong hành động này.
  • Pulling (sự nhổ, sự kéo): hành động kéo hoặc giật mạnh để loại bỏ thứ đó.
Từ đồng nghĩa
  • Nail extraction: nhổ móng tay (thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc pháp y).
  • Nail removal: loại bỏ móng tay (có thể dùng trong ngữ cảnh thẩm mỹ hoặc y tế, nhưng cũng có nghĩa tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • Pull out nails: nhổ móng tay ra.
    • The torturer used pliers to pull out nails from the victim's fingers. (Kẻ tra tấn dùng kìm để nhổ móng tay khỏi ngón tay nạn nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • To feel like having one's nails pulled: cảm thấy đau đớn tột cùng (thường dùng trong văn nói ẩn dụ).
    • Waiting for the exam results felt like having my nails pulled. (Chờ kết quả thi cảm thấy như bị nhổ móng tay.)