naiveness

naiveness

A child's naiveness shows in their trusting smile.

Định nghĩa

Danh từ: Sự ngây thơ, thiếu kinh nghiệm hoặc thiếu hiểu biết về những mặt phức tạp, xảo quyệt của cuộc sống hoặc xã hội. "naiveness" chỉ trạng thái hoặc tính chất của một người tin tưởng một cách đơn giản, dễ bị lừa gạt do không sự tinh tường hay từng trải.

dụ sử dụng
  • (Sự ngây thơ của ấy khiến tin tất cả những người lạ nói.)
  • (Sự ngây thơ của đứa trẻ thật đáng yêu nhưng cũng khiến cha mẹ lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exploit someone's naiveness": lợi dụng sự ngây thơ của ai đó.

    • Scammers often exploit the naiveness of elderly people. (Những kẻ lừa đảo thường lợi dụng sự ngây thơ của người già.)
  • "a mask of naiveness": vẻ ngoài ngây thơ giả tạo.

    • Behind her mask of naiveness, she was actually a shrewd businesswoman. (Đằng sau vẻ ngoài ngây thơ, ấy thực ra một nữ doanh nhân sắc sảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Naive (tính từ): ngây thơ, chất phác.

    • He is too naive to see the dangers. (Anh ấy quá ngây thơ để thấy được những nguy hiểm.)
  • Naivety (danh từ): sự ngây thơ (biến thể chính tả phổ biến hơn của "naiveness").

    • His naivety cost him a lot of money. (Sự ngây thơ của anh ấy đã khiến anh mất rất nhiều tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Innocence: sự vô tội, trong trắng (thường mang nghĩa tích cực hơn, gắn với sự thuần khiết).
  • Gullibility: sự dễ tin, cả tin (mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự dễ bị lừa).
  • Simplicity: sự đơn giản, giản dị (có thể chỉ tính cách hoặc lối sống).
Các cụm từ liên quan
  • "out of naiveness": sự ngây thơ.
    • She gave away her savings out of naiveness. ( ấy đã cho đi số tiền tiết kiệm của mình sự ngây thơ.)
Thành ngữ liên quan
  • "born yesterday": sinh ra hôm qua (ám chỉ người rất ngây thơ, thiếu kinh nghiệm).

    • Do you think I was born yesterday? I know you're lying. (Anh nghĩ tôi mới sinh ra hôm qua chắc? Tôi biết anh đang nói dối.)
  • "a babe in the woods": đứa trẻ trong rừng (ám chỉ người ngây thơ, không biết tự vệ trong thế giới phức tạp).

    • He is a babe in the woods when it comes to business deals. (Anh ta như đứa trẻ trong rừng khi đối mặt với các thương vụ làm ăn.)