nalchik

nalchik

A family enjoys a walk through a park in Nalchik.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nalchik: Một thành phốphía tây nam nước Nga, nằm trong một thung lũng của dãy núi Kavkaz. Đây một trung tâm công nghiệp khu nghỉ dưỡng sức khỏe nổi tiếng.

dụ sử dụng
  • (Nalchik một khu nghỉ dưỡng sức khỏe phổ biến ở Nga.)
  • (Thành phố Nalchik thu hút nhiều khách du lịch nhờ vẻ đẹp tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the capital of the Kabardino-Balkar Republic": Nalchik thủ phủ của Cộng hòa Kabardino-Balkaria.

    • Nalchik serves as the administrative center of the Kabardino-Balkar Republic. (Nalchik trung tâm hành chính của Cộng hòa Kabardino-Balkaria.)
  • "a spa town": Một thị trấn suối nước nóng, khu nghỉ dưỡng sức khỏe.

    • Nalchik is known as a spa town with mineral springs. (Nalchik được biết đến như một thị trấn suối nước nóng với các suối khoáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nalchiksky (tính từ): thuộc về Nalchik.
    • The Nalchiksky region is famous for its mountains. (Vùng Nalchiksky nổi tiếng với những ngọn núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố nghỉ dưỡng: resort city.
  • Thủ phủ vùng Kavkaz: capital in the Caucasus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "nalchik" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "nalchik".