nalfon

nalfon

A doctor prescribes nalfon to a patient with arthritis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): "Nalfon" tên thương mại của một loại thuốc thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid, được sử dụng để điều trị viêm khớp các rối loạn viêm đau khác. Thuốc hoạt động bằng cách giảm các chất gây viêm đau trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Nalfon cho bệnh viêm khớp của tôi.)
  • (Nalfon nên được uống cùng với thức ăn để tránh kích ứng dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on Nalfon": đang dùng Nalfon trong điều trị.

    • She has been on Nalfon for three months to manage her back pain. ( ấy đã dùng Nalfon trong ba tháng để kiểm soát cơn đau lưng.)
  • "Nalfon dosage": liều lượng Nalfon.

    • The Nalfon dosage varies depending on the severity of the condition. (Liều lượng Nalfon thay đổi tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fenoprofen (n): tên gốc hóa học của hoạt chất trong Nalfon.

    • Fenoprofen is the generic name for Nalfon. (Fenoprofen tên gốc của Nalfon.)
  • NSAID (n): viết tắt của thuốc chống viêm không steroid, nhóm thuốc Nalfon thuộc về.

    • Nalfon is a type of NSAID. (Nalfon một loại NSAID.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc giảm đau chống viêm: mô tả chức năng của Nalfon.
  • Fenoprofen: tên gốc hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "Nalfon" đây danh từ chỉ thuốc. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "take" (uống) hoặc "prescribe" ( đơn) với Nalfon:
    • The doctor prescribed Nalfon for my pain. (Bác sĩ đơn Nalfon cho cơn đau của tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nalfon" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Từ chứa "nalfon"