nalidixic acid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Axit nalidixic: Một loại thuốc kháng khuẩn tổng hợp, thuộc nhóm quinolone, được sử dụng đặc biệt để điều trị các bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu và sinh dục (genitourinary infections). Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế sự sao chép DNA của vi khuẩn, từ đó tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn axit nalidixic để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu của cô ấy.)
- (Axit nalidixic ngày nay không được sử dụng phổ biến do vi khuẩn kháng thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nalidixic acid therapy": liệu pháp điều trị bằng axit nalidixic.
- The patient responded well to nalidixic acid therapy for his prostatitis. (Bệnh nhân đáp ứng tốt với liệu pháp axit nalidixic cho bệnh viêm tuyến tiền liệt của anh ấy.)
"Resistance to nalidixic acid": tình trạng kháng axit nalidixic.
- Bacterial resistance to nalidixic acid has been reported in many countries. (Tình trạng kháng axit nalidixic của vi khuẩn đã được báo cáo ở nhiều quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Nalidixic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến axit nalidixic.
- The nalidixic compound is a first-generation quinolone. (Hợp chất nalidixic là một quinolone thế hệ đầu tiên.)
Acid (danh từ): axit, một hợp chất hóa học có tính axit.
- Nalidixic acid is a weak acid in solution. (Axit nalidixic là một axit yếu trong dung dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Quinolone antibiotic: kháng sinh quinolone (nhóm thuốc mà axit nalidixic thuộc về).
- Antibacterial agent: tác nhân kháng khuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "nalidixic acid" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "nalidixic acid" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.