naloxone
Định nghĩa
Danh từ:
- Naloxone: Một chất đối kháng opioid mạnh, thường được sử dụng để đảo ngược tác dụng của quá liều thuốc phiện (như heroin, morphine). Nó hoạt động bằng cách gắn kết với các thụ thể opioid trong não, ngăn chặn hoặc đẩy lùi tác dụng của các chất gây nghiện. Tên thương mại phổ biến là Narcan.
Ví dụ sử dụng
- (Naloxone là một loại thuốc cứu mạng có thể đảo ngược tình trạng quá liều opioid.)
- (Nhân viên cấp cứu đã tiêm naloxone cho bệnh nhân bị quá liều heroin.)
- (Nhiều chương trình y tế công cộng phân phát bộ dụng cụ naloxone để ngăn ngừa tử vong do quá liều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be given naloxone": được tiêm hoặc dùng naloxone. (Anh ấy đã được tiêm naloxone ngay sau khi phát hiện quá liều.)
- "Naloxone nasal spray": dạng xịt mũi của naloxone, dễ sử dụng cho người không chuyên. (Dạng xịt mũi naloxone là một lựa chọn tiện lợi cho người ngoài cuộc.)
- "Naloxone reversal": quá trình đảo ngược tác dụng của opioid bằng naloxone. (Việc đảo ngược nhanh bằng naloxone có thể ngăn ngừa tổn thương não do thiếu oxy.)
Biến thể và từ gần giống
- Naloxone hydrochloride: muối hydrochloride của naloxone, dạng phổ biến trong dược phẩm.
- Naltrexone: một chất đối kháng opioid khác, nhưng được dùng để điều trị nghiện thay vì cấp cứu quá liều (không phải là biến thể trực tiếp của naloxone).
- Narcan: tên thương mại của naloxone dạng xịt mũi.
Từ đồng nghĩa
- Opioid antagonist: chất đối kháng opioid (thuật ngữ chung cho nhóm thuốc này).
- Antidote for opioid overdose: thuốc giải độc cho quá liều opioid.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến naloxone, vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)