name-dropping

name-dropping

A man is name-dropping a famous director at a party.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hành động khoe mẽ bằng cách nhắc tên người nổi tiếng: "name-dropping" việc cố tình nhắc đến tên của những người quan trọng, nổi tiếng hoặc ảnh hưởng trong cuộc trò chuyện một cách tình cờ, nhằm gây ấn tượng hoặc nâng cao vị thế của bản thân trước người nghe.
- dụ: Anh ta liên tục khoe rằng mình từng gặp tổng thống, đó một hành động name-dropping điển hình.

dụ sử dụng
  • (Điều khó khăn trong việc name-dropping tránh tỏ ra quá lộ liễu về .)
  • (Bài phát biểu của ấy đầy rẫy name-dropping, nhắc đến những người nổi tiếng hầu như không quen biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in name-dropping": tham gia vào hành động khoe mẽ bằng cách nhắc tên người nổi tiếng.
    • He always engages in name-dropping at parties to appear more important. (Anh ta luôn name-dropping tại các bữa tiệc để trông có vẻ quan trọng hơn.)
  • "name-dropping as a social strategy": sử dụng name-dropping như một chiến lược xã hội.
    • Name-dropping can be a useful social strategy, but it often backfires. (Name-dropping có thể một chiến lược xã hội hữu ích, nhưng thường phản tác dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Name-drop (động từ): hành động khoe mẽ bằng cách nhắc tên người nổi tiếng.
    • He loves to name-drop whenever he talks about his vacation. (Anh ta thích name-drop mỗi khi nói về kỳ nghỉ của mình.)
  • Name-dropper (danh từ): người thói quen name-dropping.
    • She's a notorious name-dropper at networking events. ( ấy một người name-dropper khét tiếng tại các sự kiện kết nối.)
Từ đồng nghĩa
  • Bragging: khoe khoang (hành động tự khen mình).
    • Name-dropping is a form of bragging that relies on the fame of others. (Name-dropping một dạng khoe khoang dựa vào sự nổi tiếng của người khác.)
  • Showing off: phô trương (hành động cố tình gây chú ý).
    • His name-dropping was just a way of showing off his connections. (Việc name-dropping của anh ta chỉ cách phô trương các mối quan hệ của mình.)
Các cụm từ liên quan
  • Drop names: nhắc tên người nổi tiếng (hình thức rút gọn của name-dropping).
    • She dropped several famous names during the interview. ( ấy đã nhắc tên vài người nổi tiếng trong buổi phỏng vấn.)
  • Name-dropping contest: cuộc thi khoe mẽ bằng cách nhắc tên người nổi tiếng (thường được dùng với nghĩa mỉa mai).
    • The dinner party turned into a name-dropping contest among the guests. (Bữa tiệc tối biến thành một cuộc thi name-dropping giữa các vị khách.)
Thành ngữ liên quan
  • To name-drop like a pro: name-drop một cách chuyên nghiệp (thường mang nghĩa hài hước hoặc châm biếm).
    • He can name-drop like a pro, making every story sound more impressive. (Anh ta có thể name-drop như một chuyên gia, khiến mọi câu chuyện nghe có vẻ ấn tượng hơn.)