namib desert

namib desert

The Namib Desert stretches along the coast with towering sand dunes meeting the ocean.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sa mạc Namib một sa mạc nằm ở Namibia, kéo dài dọc theo bờ biển giữa cao nguyên nội địa Đại Tây Dương.

dụ sử dụng
  • (Sa mạc Namib một trong những sa mạc lâu đời nhất thế giới.)
  • (Nhiều loài thực vật động vật độc đáo sống trong Sa mạc Namib.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Namib Desert": thường được dùng với mạo từ "the" khi chỉ một sa mạc cụ thể.
    • Travelers often visit the Namib Desert to see its famous sand dunes. (Du khách thường đến thăm Sa mạc Namib để ngắm những cồn cát nổi tiếng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Namib (danh từ riêng): tên gọi tắt của sa mạc này, thường dùng trong văn cảnh địa .
    • The Namib stretches over 2,000 kilometers along the coast. (Sa mạc Namib trải dài hơn 2.000 km dọc theo bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Sa mạc ven biển Namibia: một cách diễn đạt dài hơn nhưng tương đương về nghĩa.
  • Sa mạc cổ đại Namib: nhấn mạnh vào tuổi địa chất của .
Các cụm từ liên quan
  • Namib Desert sand dunes: cồn cát của Sa mạc Namib, một đặc điểm địa hình nổi bật.
    • The Namib Desert sand dunes are among the highest in the world. (Các cồn cát của Sa mạc Namib một trong những cồn cát cao nhất thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Namib Desert", nhưng trong văn hóa địa phương, có thể dùng cụm từ "cát của Namib" để chỉ sự khắc nghiệt vẻ đẹp hoang .