naming

naming

The teacher helps the class with the naming of animals in the picture book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động đặt tên: "naming" chỉ hành động đặt tên cho một người, sự vật, hoặc khái niệm.
    • Sự bổ nhiệm: "naming" cũng có nghĩa hành động chỉ định ai đó vào một vị trí không qua bầu cử.
    • Sự gọi tên: Trong ngữ cảnh thông thường, "naming" hành động nói ra hoặc liệt kê tên của một thứ đó.
  2. Tính từ:

    • xu hướng đặt tên: "naming" mô tả một đặc tính hoặc chức năng liên quan đến việc đặt tên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The naming of the baby took place in a small ceremony. (Việc đặt tên cho em bé diễn ra trong một buổi lễ nhỏ.)
    • The naming of the new director was approved by the board. (Việc bổ nhiệm giám đốc mới đã được hội đồng phê duyệt.)
    • She struggled with the naming of state capitals during the quiz. ( ấy gặp khó khăn trong việc gọi tên các thủ phủ của tiểu bang trong bài kiểm tra.)
  • Tính từ:

    • The naming function of primitive rites is significant. (Chức năng đặt tên của các nghi lễ nguyên thủy rất quan trọng.)
    • Children have a strong naming instinct. (Trẻ em bản năng đặt tên mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "naming rights": quyền đặt tên (thường dùng trong thương mại, dụ: quyền đặt tên cho một sân vận động).

    • The company purchased the naming rights to the stadium. (Công ty đã mua quyền đặt tên cho sân vận động.)
  • "naming ceremony": lễ đặt tên (một sự kiện văn hóa hoặc tôn giáo).

    • The naming ceremony was attended by family and friends. (Lễ đặt tên sự tham dự của gia đình bạn bè.)
Biến thể từ gần giống
  • Name (danh từ/động từ): tên/đặt tên.

    • What is your name? (Tên bạn ?)
    • They named the child after his grandfather. (Họ đặt tên đứa trẻ theo tên ông nội.)
  • Namely (trạng từ): cụ thể .

    • There are two problems, namely cost and time. ( hai vấn đề, cụ thể chi phí thời gian.)
  • Nameless (tính từ): vô danh, không tên.

    • A nameless fear gripped him. (Một nỗi sợ vô danh đã siết chặt lấy anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Appointment (danh từ): sự bổ nhiệm.
  • Designation (danh từ): sự chỉ định, sự đặt tên.
  • Labeling (danh từ): sự gắn nhãn, sự đặt tên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Name after: đặt tên theo (ai đó hoặc cái đó).

    • She was named after her grandmother. ( ấy được đặt tên theo của mình.)
  • Name as: chỉ định làm (một chức vụ).

    • He was named as the new CEO. (Anh ấy được chỉ định làm giám đốc điều hành mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Call someone names: gọi ai đó bằng những cái tên xấu (chửi rủa).
    • Don't call your classmates names. (Đừng gọi bạn cùng lớp bằng những cái tên xấu.)