namtaru

namtaru

A namtaru emerges from the shadows of a desolate temple.

Định nghĩa

Danh từ: - Ác quỷ nhân cách hóa cái chết: "Namtaru" một danh từ riêng trong thần thoại Lưỡng , chỉ một ác quỷ hoặc thần chết, người đại diện cho cái chết mang lại sự diệt vong cho nhân loại. - Sứ giả của nữ thần địa ngục: Trong văn hóa Lưỡng , "Namtaru" được mô tả sứ giả của Ereshkigal, nữ thần cai quản thế giới ngầm, nhiệm vụ đưa cái chết đến với con người.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Lưỡng cổ đại, Namtaru bị sợ hãi như một ác quỷ mang đến cái chết.)
  • (Nữ thần Ereshkigal đã phái Namtaru đến để đòi lấy linh hồn của người sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Namtaru" như một biểu tượng văn hóa: Từ này thường được dùng trong các nghiên cứu về thần thoại Lưỡng hoặc trong văn học hiện đại để ám chỉ cái chết không thể tránh khỏi.
    • The concept of Namtaru reflects the ancient fear of mortality. (Khái niệm về Namtaru phản ánh nỗi sợ hãi về cái chết trong thời cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "Namtaru" một danh từ riêng, không biến thể hoặc từ gần giống thông dụng trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Thần chết: Một khái niệm tương tự trong các nền văn hóa khác, như Thanatos trong thần thoại Hy Lạp.
  • Ác quỷ: Một sinh vật siêu nhiên mang đến sự hủy diệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Namtaru" một danh từ riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Do tính chất đặc thù của từ, không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Namtaru" trong tiếng Việt.