nan ling

nan ling

The Nan Ling mountains form a green, forested barrier across the landscape.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Dãy núi Nam Lĩnh: "Nan Ling" tên gọi của một dãy núiđông nam Trung Quốc, chạy theo hướng chung từ đông sang tây. Dãy núi này đóng vai trò ranh giới tự nhiên giữa các vùng khí hậu văn hóa.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi Nam Lĩnh ngăn cách lưu vực sông Dương Tử với lưu vực sông Châu Giang.)
  • (Nam Lĩnh nổi tiếng với vẻ đẹp phong cảnh hệ sinh thái đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross the Nan Ling": vượt qua dãy Nam Lĩnh, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa .

    • Ancient traders often had to cross the Nan Ling to travel between northern and southern China. (Các thương nhân thời cổ thường phải vượt qua dãy Nam Lĩnh để đi lại giữa miền bắc miền nam Trung Quốc.)
  • "the Nan Ling region": khu vực xung quanh dãy núi Nam Lĩnh.

    • The Nan Ling region is famous for its tea plantations. (Khu vực Nam Lĩnh nổi tiếng với các đồn điền chè.)
Biến thể từ gần giống
  • Nam Lĩnh (tên tiếng Việt hóa): cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho "Nan Ling".
    • Dãy Nam Lĩnh một địa danh quan trọng trong lịch sử Trung Quốc. (Dãy Nam Lĩnh một địa danh quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dãy núi Nam Lĩnh: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
  • Rặng núi Nam Lĩnh: một cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ "Nan Ling" tên riêng, ít xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.