nan river

nan river

The Nan River flows through a lush green valley.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Nan: "Nan River" tên của một con sôngmiền tây Thái Lan, chảy theo hướng nam để hợp lưu với sông Ping, tạo thành sông Chao Phraya.

dụ sử dụng
  • (Sông Nan một tuyến đường thủy quan trọngmiền bắc Thái Lan.)
  • (Nhiều làng mạc dọc theo sông Nan sống dựa vào nghề đánh cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Nan River basin": lưu vực sông Nan.
    • The Nan River basin is known for its fertile agricultural land. (Lưu vực sông Nan nổi tiếng với đất nông nghiệp màu mỡ.)
  • "the Nan River valley": thung lũng sông Nan.
    • The Nan River valley is a popular destination for eco-tourism. (Thung lũng sông Nan điểm đến phổ biến cho du lịch sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Nan (danh từ riêng): tên gọi tắt của sông Nan, hoặc tên tỉnhThái Lan.
    • We traveled to Nan Province, which is named after the river. (Chúng tôi đã đi đến tỉnh Nan, được đặt tên theo con sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Dòng sông Nan: cách gọi khác, mang tính mô tả.
  • SôngThái Lan: chỉ chung, nhưng không chính xác bằng tên riêng.
Các cụm từ liên quan
  • Flow into the Nan River: chảy vào sông Nan.
    • Several smaller streams flow into the Nan River. (Nhiều con suối nhỏ hơn chảy vào sông Nan.)
  • Cross the Nan River: băng qua sông Nan.
    • The bridge allows people to cross the Nan River easily. (Cây cầu cho phép mọi người băng qua sông Nan dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "Nan River" đây địa danh cụ thể.