nanaimo

nanaimo

Nanaimo is a scenic coastal town on Vancouver Island.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Nanaimo: Một thành phố nằmphía tây nam tỉnh British Columbia, Canada, trên đảo Vancouver, phía tây thành phố Vancouver. - Bánh Nanaimo: Một loại bánh tráng miệng truyền thống của Canada, đặc biệt phổ biếnvùng này, thường gồm ba lớp: đế vụn bánh quy, nhân kem vani, lớp sô cô la phủ trên cùng.

dụ sử dụng
  • Thành phố:
    • Nanaimo is a beautiful coastal city known for its harbor and outdoor activities. (Nanaimo một thành phố ven biển xinh đẹp nổi tiếng với bến cảng các hoạt động ngoài trời.)
  • Bánh:
    • She brought a homemade Nanaimo bar to the party. ( ấy mang một thanh bánh Nanaimo tự làm tới bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nanaimo bar": Cụm từ phổ biến để chỉ bánh Nanaimo thường được cắt thành từng thanh nhỏ.
    • The bakery sells delicious Nanaimo bars with a rich chocolate topping. (Tiệm bánh bán các thanh bánh Nanaimo ngon tuyệt với lớp sô cô la dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Nanaimoite (danh từ): Người dân sốngthành phố Nanaimo.
    • Many Nanaimoites take pride in their city's natural beauty. (Nhiều người dân Nanaimo tự hào về vẻ đẹp thiên nhiên của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng hoặc món bánh đặc trưng.)
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.

Từ gần giống