nancere

nancere

A woman speaks Nancere with her neighbor in the village.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Chadic: "nancere" một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Chadic, được nói tại quốc gia Chad ở châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ nancere được một cộng đồng nhỏ tại Chad sử dụng.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu nancere để hiểu sự đa dạng của các ngôn ngữ Chadic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nancere as a linguistic subject": nancere như một đối tượng nghiên cứu ngôn ngữ học.
    • Fieldwork on nancere has contributed to the documentation of endangered languages. (Công tác thực địa về nancere đã đóng góp vào việc tư liệu hóa các ngôn ngữ nguy biến mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Nancere (tính từ): thuộc về ngôn ngữ nancere hoặc người nói ngôn ngữ này.
    • The nancere community maintains its cultural traditions. (Cộng đồng nancere duy trì các truyền thống văn hóa của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Chadic: một nhóm ngôn ngữ rộng hơn nancere thuộc về.
  • Tiếng Chad: cách gọi chung cho các ngôn ngữ bản địa tại Chad.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "nancere".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nancere".

Từ gần giống