nanchang

nanchang

Nanchang is a historic walled city on the banks of a river.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nam Xương (thành phố): "Nanchang" tên một thành phố tường thành bao quanh, nằmphía đông nam Trung Quốc, bên sông Cám (Gan Jiang). Đây thủ phủ của tỉnh Giang Tây.

dụ sử dụng
  • (Nam Xương một thành phố lịch sửTrung Quốc.)
  • (Sông Cám chảy qua thành phố Nam Xương.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Nam Xương các danh lam thắng cảnh văn hóa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Nanchang": thành phố Nam Xương, dùng trong văn phong trang trọng hoặc mô tả địa .

    • The city of Nanchang is known for its role in the Chinese Revolution. (Thành phố Nam Xương nổi tiếng với vai trò của trong Cách mạng Trung Quốc.)
  • "Nanchang Uprising": Khởi nghĩa Nam Xương, một sự kiện lịch sử quan trọng năm 1927.

    • The Nanchang Uprising marked the beginning of the Chinese Communist Party's armed struggle. (Khởi nghĩa Nam Xương đánh dấu sự khởi đầu của cuộc đấu tranh trang của Đảng Cộng sản Trung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nanchang danh từ riêng, không biến thể. Tuy nhiên, có thể gặp các cụm từ liên quan:
    • Nanchangese (tính từ/danh từ): thuộc về Nam Xương hoặc người dân Nam Xương.
      • The Nanchangese dialect is part of the Gan Chinese language group. (Phương ngữ Nam Xương thuộc nhóm ngôn ngữ Cám của tiếng Trung.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố Nam Xương: cách gọi tương tự bằng tiếng Việt.
  • Thủ phủ tỉnh Giang Tây: mô tả chức năng hành chính của thành phố này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nanchang".

Từ gần giống

Từ chứa "nanchang"