nancy witcher astor
Định nghĩa
Danh từ riêng: Nancy Witcher Astor (1879–1964) là một nữ chính trị gia người Anh gốc Mỹ, người phụ nữ đầu tiên ngồi trong Hạ viện Anh (House of Commons).
Ví dụ sử dụng
- (Nancy Witcher Astor đã phục vụ với tư cách là Nghị sĩ Quốc hội cho khu vực Plymouth Sutton từ năm 1919 đến năm 1945.)
- (Là người phụ nữ đầu tiên ngồi vào ghế trong Hạ viện, Nancy Witcher Astor đã phá vỡ những rào cản chính trị quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Astor legacy": di sản của gia đình Astor, thường đề cập đến ảnh hưởng chính trị và xã hội của bà.
- The Astor legacy includes her advocacy for women's rights and temperance. (Di sản Astor bao gồm việc bà ủng hộ quyền phụ nữ và phong trào cấm rượu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lady Astor: tước hiệu quý tộc của bà sau khi kết hôn với Tử tước Waldorf Astor.
- Lady Astor was known for her sharp wit and outspoken nature. (Phu nhân Astor nổi tiếng với sự hóm hỉnh sắc sảo và tính cách thẳng thắn.)
Từ đồng nghĩa
- Người tiên phong chính trị: nữ nghị sĩ đầu tiên, nhà hoạt động nữ quyền.
- Chính trị gia Anh gốc Mỹ: chỉ những người sinh ra ở Mỹ nhưng hoạt động chính trị tại Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "The first woman to sit in the House of Commons": cụm từ lịch sử mô tả vị trí độc nhất của bà.
- Nancy Witcher Astor will always be remembered as the first woman to sit in the House of Commons. (Nancy Witcher Astor sẽ mãi được nhớ đến là người phụ nữ đầu tiên ngồi trong Hạ viện.)