nanda devi

nanda devi

Nanda Devi is the second highest mountain in India.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nanda Devi: Tên của một ngọn núi nằm trong dãy Himalaya ở phía bắc Ấn Độ, với độ cao 25.660 feet (khoảng 7.816 mét). Đây đỉnh núi cao thứ haiẤn Độ một phần của Khu bảo tồn Nanda Devi, một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Nanda Devi is one of the most challenging mountains to climb in the Himalayas. (Nanda Devi một trong những ngọn núi khó leo nhấtdãy Himalaya.)
    • The Nanda Devi National Park is home to rare wildlife like the snow leopard. (Vườn quốc gia Nanda Devi nơi sinh sống của các loài động vật hoang dã quý hiếm như báo tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Nanda Devi peak": Đỉnh Nanda Devi.

    • The Nanda Devi peak was first successfully climbed in 1936. (Đỉnh Nanda Devi lần đầu tiên được chinh phục thành công vào năm 1936.)
  • "Nanda Devi and the Valley of Flowers": Cụm từ chỉ hai địa danh nổi tiếng gần nhau, thường được nhắc đến cùng nhau trong các tài liệu du lịch bảo tồn.

    • The Nanda Devi and the Valley of Flowers National Parks are both UNESCO World Heritage Sites. (Vườn quốc gia Nanda Devi Thung lũng Hoa đều Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Nanda Devi National Park (danh từ riêng): Vườn quốc gia Nanda Devi.

    • The Nanda Devi National Park was established in 1982. (Vườn quốc gia Nanda Devi được thành lập vào năm 1982.)
  • Nanda Devi Biosphere Reserve (danh từ riêng): Khu dự trữ sinh quyển Nanda Devi.

    • The Nanda Devi Biosphere Reserve covers an area of over 2,200 square kilometers. (Khu dự trữ sinh quyển Nanda Devi bao phủ diện tích hơn 2.200 km vuông.)
Từ đồng nghĩa
  • Đỉnh núi (danh từ): Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Nanda Devi" tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như "ngọn núi cao" (a high mountain) để mô tả chung.
    • The highest peak in the region is Nanda Devi. (Đỉnh cao nhất trong khu vực Nanda Devi.)
Các cụm từ liên quan
  • Climb Nanda Devi (động từ + danh từ riêng): Leo núi Nanda Devi.

    • Many experienced mountaineers dream of climbing Nanda Devi. (Nhiều nhà leo núi giàu kinh nghiệm mơ ước leo Nanda Devi.)
  • Expedition to Nanda Devi (danh từ + giới từ + danh từ riêng): Chuyến thám hiểm đến Nanda Devi.

    • The expedition to Nanda Devi faced harsh weather conditions. (Chuyến thám hiểm đến Nanda Devi đã phải đối mặt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Nanda Devi". Tuy nhiên, trong văn hóa leo núi, có thể nói:
    • "Conquer Nanda Devi": Chinh phục Nanda Devi.
      • He was the first woman to conquer Nanda Devi. ( ấy người phụ nữ đầu tiên chinh phục Nanda Devi.)